MÀY NÓI CÁI GÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

MÀY NÓI CÁI GÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch màyyouyouryanói cái gìsay somethingwhat are you talkingtell you whatsays somethingsaid something

Ví dụ về việc sử dụng Mày nói cái gì trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mày nói cái gì đó?What are you talking about?Em không có nhiều tiền- Mày nói cái gì.I dont have any-That's what you say.Mày nói cái gì?.What would you say?Tao không biết mày nói cái gì cả!I don't know what you're talking about. Uhh!Mày nói cái gì?.What are you saying?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcô nóikinh thánh nóicậu nóiem nóichúa nóinói sự thật cảnh sát nóingươi nóitổng thống nóichúa giêsu nóiHơnSử dụng với trạng từcũng nóiđừng nóinói ra nói lên từng nóithường nóinói nhiều vừa nóinói thật nói rất nhiều HơnSử dụng với động từmuốn nói chuyện bắt đầu nóitiếp tục nóibắt đầu nói chuyện tuyên bố nóithích nói chuyện nghe nói đến nói cảm ơn nói xin chào tiếp tục nói chuyện HơnTao chả biết mày nói cái gì, đồ điếm!I don't know what you are saying, bitch!Mày nói cái gì thế?What the hell are you talking about?Không, tao thật sự không nghe rõ mày nói cái gì.Seriously, I didn't catch what you said.Mày nói cái gì hay hả Bảy?”.What are you saying, Seven?".Anh ấy chưa chìm trong đau khổ đâu! Mày nói cái gì?He hasn't drowned his sorrows yet! What did you say?Mày nói cái gì thế?What are you talking about?Tao làm cũng được,nhưng mà tao không muốn lão ta biết là tao đang ở đây, và mày nói cái gì cũng được nếu cần thiết.I would do it,but I don't want him to know I'm here, and you say whatever you have to, but he's not to hire her.Mày nói cái gì vậy con chó?What You Saying, Dog?Cái gì" Mày nói cái gì" Say rồi à".What you say:"Are u drunk".Mày nói cái gì điếm điếm?What are you talking about, bitch?Cái gì mày nói cái gì, mày bị khùng hả.What're you talking about, you're crazy.Mày nói cái gì cô ấy cũng tin hết.Whatever lie you tell her, she will believe.Mày nói cái gì, mày nói lại xem?”.What do you mean when you say again?'.Cha:“ Nói mày cái gì?Dad:“Tell you what.Chúng mày nói chúng mày thấy cái gì ở đó.You tell me what you see right there.Mày nói cái đếch gì vậy?What the hell are you talking about?Mày nói cái éo gì thế?What shit you talking?Mày nói cái quái gì thế?What the hell are you talking about?Mày nói cái đéo gì thế?What the hell are you talking about?Mày đang nói cái khỉ gì vậy?What the hell are you talking about?Mày vừa nói cái gì con khốn kia?What did you say, bitch?Sam, mày nói về cái gì vậy?Sam, what are you talking about?Tao không biết mày đang nói cái gì hết.I don't know what you're talking about.Mày đang nói cái gì thế hở, Samuel?”.Who are you talking about, Samuel?”.Mẹ đáp:" Mày đang nói cái gì vậy, Khadija?".She's like,"What are you talking about, Khadija?".Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 131, Thời gian: 0.0262

Từng chữ dịch

màyđại từyouyouryanóiđộng từsaytellspeaknóidanh từtalkclaimcáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsđại từwhatanythingsomethingnothingngười xác địnhwhatever

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh mày nói cái gì English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nói Cái Gì Cũng được