May Rủi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "may rủi" thành Tiếng Anh
aleatory, chancy, haphazard là các bản dịch hàng đầu của "may rủi" thành Tiếng Anh.
may rủi + Thêm bản dịch Thêm may rủiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
aleatory
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chancy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
haphazard
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- haply
- hazardous
- luck
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " may rủi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "may rủi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự May Rủi Tiếng Anh Là Gì
-
Sự May Rủi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ MAY RỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MAY RỦI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ May Rủi Bằng Tiếng Anh
-
MAY RỦI - Translation In English
-
SỰ MAY RỦI - Translation In English
-
"sự May Rủi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
May Rủi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
9 Thành Ngữ Chỉ Sự May Rủi Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Từ điển Việt Anh "sự May Rủi" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'may Rủi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Học Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự May Rủi
-
Hazarding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt