Máy Sấy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "máy sấy" thành Tiếng Anh
dryer, desiccator, blow-dryer là các bản dịch hàng đầu của "máy sấy" thành Tiếng Anh.
máy sấy + Thêm bản dịch Thêm máy sấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dryer
nounTôi giúp một người bê máy sấy, nhưng vẫn chưa thấy hàng đâu.
I helped a guy with a dryer, but I still don't have a package.
GlosbeResearch -
desiccator
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
blow-dryer
noun GlosbeMT_RnD -
drier
noun adjectiveSao chúng ta không ai có máy sấy cả nhỉ?
Why don't any of us have driers?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " máy sấy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Máy sấy + Thêm bản dịch Thêm Máy sấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Tumble dryer
minhduc191006
Bản dịch "máy sấy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bộ Máy Sấy Tiếng Anh Là Gì
-
MÁY SẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MÁY SẤY - Translation In English
-
MÁY SẤY TÓC In English Translation - Tr-ex
-
MÁY SẤY TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "máy Sấy" - Là Gì?
-
Máy Sấy Tóc Tiếng Anh Là Gì - Hair Dryer
-
'máy Sấy Tóc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Lò Sấy Tiếng Anh Là Gì ? Các Loại Lò Sấy - Máy Chạ̣y Bộ Bình Phước
-
MÁY SẤY QUẦN ÁO TIẾNG ANH LÀ GÌ
-
Máy Sấy Quần áo Ngưng Tụ Là Gì? Có ưu Nhược điểm Gì? - MediaMart
-
Top 17 Máy Sấy Khí Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022
-
Giải đáp 2020: Máy Sấy Trái Cây Tiếng Anh Là Gì?
-
Máy Sấy Khí Air Dryer - Phân Loại, Nguyên Lý Vận Hành Và ứng Dụng
-
Máy Sấy Tóc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Máy Sấy Tay Cảm ứng Archives - SaigonDepot