• Meat, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Thịt, Thịt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thịt, Thịt là các bản dịch hàng đầu của "meat" thành Tiếng Việt.
meat noun ngữ pháp(now archaic, dialectal) Food, for animals or humans, especially solid food. See also meat and drink. [from 8th c.] [..]
+ Thêm bản dịch Thêm meatTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thịt
nounanimal flesh used as food [..]
You shouldn't eat this meat. It smells bad.
Bạn không nên ăn miếng thịt đó. Mùi ghê lắm.
en.wiktionary.org -
Thịt
animal flesh eaten as food
You shouldn't eat this meat. It smells bad.
Bạn không nên ăn miếng thịt đó. Mùi ghê lắm.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Meat + Thêm bản dịch Thêm"Meat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Meat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "meat"
Bản dịch "meat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Meat Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Meat - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Meat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"meat" Là Gì? Nghĩa Của Từ Meat Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
MEAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Meat Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Meat Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Meats Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Meat Là Gì? Tầm Quan Trọng Meat Trong Cuộc Sống Hằng Ngày
-
Đồng Nghĩa Của Meat - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Red Meat - Red Meat Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Meats - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Rotten Meat Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
"Meat And Two Veg" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"The Meat And Potatoes" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life