Meet - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Meet
Email
| Cách chia động từ meet rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ meet ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: MEET
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to meet | meeting | met |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | meet | meet | meets | meet | meet | meet |
| Hiện tại tiếp diễn | am meeting | are meeting | is meeting | are meeting | are meeting | are meeting |
| Quá khứ đơn | met | met | met | met | met | met |
| Quá khứ tiếp diễn | was meeting | were meeting | was meeting | were meeting | were meeting | were meeting |
| Hiện tại hoàn thành | have met | have met | has met | have met | have met | have met |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been meeting | have been meeting | has been meeting | have been meeting | have been meeting | have been meeting |
| Quá khứ hoàn thành | had met | had met | had met | had met | had met | had met |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been meeting | had been meeting | had been meeting | had been meeting | had been meeting | had been meeting |
| Tương Lai | will meet | will meet | will meet | will meet | will meet | will meet |
| TL Tiếp Diễn | will be meeting | will be meeting | will be meeting | will be meeting | will be meeting | will be meeting |
| Tương Lai hoàn thành | will have met | will have met | will have met | will have met | will have met | will have met |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been meeting | will have been meeting | will have been meeting | will have been meeting | will have been meeting | will have been meeting |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would meet | would meet | would meet | would meet | would meet | would meet |
| Conditional Perfect | would have met | would have met | would have met | would have met | would have met | would have met |
| Conditional Present Progressive | would be meeting | would be meeting | would be meeting | would be meeting | would be meeting | would be meeting |
| Conditional Perfect Progressive | would have been meeting | would have been meeting | would have been meeting | would have been meeting | would have been meeting | would have been meeting |
| Present Subjunctive | meet | meet | meet | meet | meet | meet |
| Past Subjunctive | met | met | met | met | met | met |
| Past Perfect Subjunctive | had met | had met | had met | had met | had met | had met |
| Imperative | meet | Let′s meet | meet | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » đt Bất Quy Tắc Meet
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Meet - LeeRit
-
Động Từ Bất Qui Tắc Meet Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) MEET
-
Quá Khứ Của Meet Là Gì? - .vn
-
Cách Chia động Từ Meet Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Meet - Linh Vũ English
-
Cột 3 Của Meet
-
Top 10 Quá Khứ Của Meet Là Gì - Học Wiki
-
Quá Khứ Của Meet Là Gì? - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Bài 1:Cho Dạng đúng Của Từ Quá Khứ đơn, Dùng Bảng động Từ ...
-
Bài 1:Cho Dạng đúng Của Từ Quá Khứ đơn, Dùng Bảng động Từ Bất ...