Mềm Nhão Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mềm nhão" thành Tiếng Anh
pulpy, doughy, pulpous là các bản dịch hàng đầu của "mềm nhão" thành Tiếng Anh.
mềm nhão + Thêm bản dịch Thêm mềm nhãoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pulpy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
doughy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pulpous
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pultaceous
- squashy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mềm nhão " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mềm nhão" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cơm Nhão Tiếng Anh Là Gì
-
Cơm Bị Nhão, ướt Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Nhão - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nhão Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "nhão" - Là Gì?
-
NHÃO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xới Cơm Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Cơm Nhão Là Gì
-
Nấu Cơm Tiếng Anh Là Gì
-
Cơm Nát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'cơm Nhão': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cơm Nhão Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
3+ Cách Làm Cơm Nhão Thành Khô CỰC đơn Giản Và Nhanh Chóng