Mendicant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ mendicant tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | mendicant (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ mendicantBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
mendicant tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ mendicant trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mendicant tiếng Anh nghĩa là gì.
mendicant /'mendikənt/* tính từ- ăn xin, ăn mày, hành khất=mendicant friar+ thầy tu hành khất* danh từ- kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất- (sử học) thầy tu hành khất
Thuật ngữ liên quan tới mendicant
- ornament tiếng Anh là gì?
- yucky tiếng Anh là gì?
- old english tiếng Anh là gì?
- gavottes tiếng Anh là gì?
- sauterne tiếng Anh là gì?
- lampshell tiếng Anh là gì?
- delta tiếng Anh là gì?
- Jesuits tiếng Anh là gì?
- talky tiếng Anh là gì?
- luny tiếng Anh là gì?
- readjustment tiếng Anh là gì?
- headship tiếng Anh là gì?
- epigraphical tiếng Anh là gì?
- morgues tiếng Anh là gì?
- demountable tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của mendicant trong tiếng Anh
mendicant có nghĩa là: mendicant /'mendikənt/* tính từ- ăn xin, ăn mày, hành khất=mendicant friar+ thầy tu hành khất* danh từ- kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất- (sử học) thầy tu hành khất
Đây là cách dùng mendicant tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mendicant tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
mendicant /'mendikənt/* tính từ- ăn xin tiếng Anh là gì? ăn mày tiếng Anh là gì? hành khất=mendicant friar+ thầy tu hành khất* danh từ- kẻ ăn xin tiếng Anh là gì? kẻ ăn mày tiếng Anh là gì? kẻ hành khất- (sử học) thầy tu hành khất
Từ khóa » Kẻ ăn Mày Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Kẻ ăn Mày Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĂN MÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KẺ ĂN MÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KẺ ĂN MÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĂN MÀY - Translation In English
-
KẺ ĂN XIN - Translation In English
-
'ăn Mày' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
THE BUM– Kẻ ăn Mày... - Học Tiếng Anh Online | Facebook
-
Tìm Hiểu Về Lớp Nghĩa "xịn" Của Từ "ăn Mày" Không Phải ...
-
“Ăn Mày” Tiếng Anh Là Gì? - YouTube
-
Tìm Hiểu Về Lớp Nghĩa "xịn" Của Từ "ăn Mày" Không Phải ...
-
Truyện Cười Tiếng Anh Thư Giãn- Người ăn Xin
mendicant (phát âm có thể chưa chuẩn)