Mercedes-Benz C250 BlueEFFICIENCY 1.8 AT 2013 Việt Nam ...
Có thể bạn quan tâm
Mercedes-Benz C250 BlueEFFICIENCY 1.8 AT 2013 Việt Nam thông tin thông số kỹ thuật
- Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ – C250
- Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc
- Loại xe: Sedan
- Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem
- Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz C250 BlueEFFICIENCY 1.8 AT
| Hộp số truyền động | |
| Hộp số | 7G-TRONIC |
| Hãng sản xuất | MERCEDES-BENZ C250 |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | 1.8 lít |
| Kiểu động cơ | R4 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1796 cc |
| Loại xe | Sedan |
| Màu thân xe | • Màu Bạc • Màu Xám • Màu đỏ • Màu đen • Màu xanh biển • Màu Kem • Màu trắng |
| Màu nội thất | • Màu đen • Màu Xám • Màu trắng • Màu Cafe • Màu kem |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h | 7.2giây |
| Nhiên liệu | |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu | 9.1 – 5.6 lít/100km ( Thành phố – Cao tốc ) |
| Kích thước, trọng lượng | |
| Dài (mm) | 4591 mm |
| Rộng (mm) | 1770mm |
| Cao (mm) | 1447mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2760mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1549/1552mm |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2020kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 59/8 lít |
| Cửa, chỗ ngồi | |
| Số cửa | 4cửa |
| Số chỗ ngồi | 5chỗ |
| Xuất xứ | Liên Doanh |
Trang bị tiện nghi Mercedes-Benz C250 BlueEFFICIENCY 1.8 AT
| Nội thất | |
| Gương chiếu hậu trong xe điều chỉnh điện tự động điều chỉnh mờ Đèn chiếu sáng nội thất Điều hòa nhiệt độ tư động phân 2 vùng không khí Ghế ngồi lái xe điều chỉnh điện Hàng ghế phía sau có thể gập 60/40 Ghế ngồi có thể điều chỉnh được chiều cao tựa đầu Jack cắm kết nối phụ kiện đầu vào Audio/Aux Ổ cắm điện 12vol phía trước Cổng cắm USB Hệ thống kết nối Bluetooth với điện thoại di động Màn hình hiển thị bản đồ định vị Chỗ đựng đồ uống ở trung tâm hàng ghế phía trước Hệ thống âm thanh AM/FM/CD/MP3/WMA Tay lái bọc da tích hợp nút điều chỉnh âm lượng | |
| Ngoại thất | |
| Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ Ăng ten lắp phía sau xe Đèn chạy ban ngày Đèn sương mù phía trước Đèn pha Xenon tự động điều chỉnh ánh sáng Đèn Led báo phanh lắp trên cao Gạt nước phía trước cảm biến liên tục Hệ thống phun nước rửa kính chắn gió phía trước Kính giảm nhiệt UV | |
| Thiết bị an toàn an ninh | |
| Túi khí cho người lái và hành khách phía trước Túi khí 2 bên hàng ghế Dây đai an toàn 3 nút bấm ở các vị trí ngồi Khóa cửa tự động điều khiển từ xa Hệ thống giám sát áp suất lốp TPMS Tự động cân bằng điện tử ESP Hệ thống an toàn dành cho trẻ em LATCH Hệ thống điều khiển lực kéo TCS | |
| Phanh, giảm sóc, lốp xe | |
| Phanh trước | Phanh đĩa thông gió Chống bó cứng phanh ABS Phân bố lực phanh điện tử EBD Hệ thống trợ lực phanh BA |
| Phanh sau | Phanh đĩa cứng Chống bó cứng phanh ABS Phân bố lực phanh điện tử EBD Hệ thống trợ lực phanh BA |
| Giảm sóc trước | Độc lập dạng Macpherson với thanh cân bằng và thanh ổn định |
| Giảm sóc sau | Độc lập dạng đa liên kết với thanh cân bằng và thanh ổn định |
| Lốp xe | 195/60 R 16 |
| Vành mâm xe | Vành đúc hợp kim kích thước 16inch |
Tính năng an toàn Mercedes-Benz C250 BlueEFFICIENCY 1.8 AT
| Túi khí an toàn | |
| Túi khí cho người lái | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía trước | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía sau | ![]() |
| Túi khí hai bên hàng ghế | ![]() |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | ![]() |
| Phanh& điều khiển | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ![]() |
| Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | ![]() |
| Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA,BAS) | ![]() |
| Tự động cân bằng điện tử (ESP) | ![]() |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | ![]() |
| Hỗ trợ cảnh báo lùi | ![]() |
| Khóa & chống trộm | |
| Chốt cửa an toàn | ![]() |
| Khóa cửa tự động | ![]() |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | ![]() |
| Khoá động cơ | ![]() |
| Hệ thống báo trộm ngoại vi | ![]() |
| Thông số khác | |
| Đèn sương mù | ![]() |
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | ![]() |
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | ![]() |
Hình ảnh chi tiết của Mercedes C250 BlueEFFICIENCY 1.8 AT 2013 Việt Nam









- Xem thêm:
- Bảng giá xe Mercedes : https://mercedesvietnam.net/bang-gia-xe-mercedes/
- Mercedes C200 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-c200/
- Mercedes C300 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-c300-amg/
- Mercedes GLC 200 4Matic 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/glc-200-4matic/
- Mercedes GLC 300 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-glc-300/
- Mercedes E300 AMG 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-e300/
- Mercedes GLB 200 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-glb-200/
- Mercedes S450 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-s450/
- S450 Luxury 2026: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-s450-luxury/
- Mercedes GLS 450 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-gls-450/
- Mercedes G63 2026 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-amg-g63/
- Maybach GLS 480 2026: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/maybach-gls480/
- Maybach GLS 600 2026: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-maybach-gls-600/
- Maybach S450 2026:https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/maybach-s450/
- Maybach S680 2026: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-maybach-s680/
- Mercedes V250 AMG 2026: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-v250/
- Mercedes V250 Luxury 2026: https://mercedesvietnam.net/mercedes-v250-luxury/
- Mercedes EQS 450 2026: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-eqs-450/
- Mercedes EQS 580 2026: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-eqs-580/
Từ khóa » Thông Số Lốp Xe Mercedes C250
-
Lốp Xe Mercedes C250: Thông Số Và Bảng Giá Mới Nhất - G7Auto
-
Thông Số Lốp Xe Mercedes C250
-
Chỉ Số Lốp Xe Mercedes
-
Thông Số Kỹ Thuật Xe Mercedes-Benz C250 Tại Việt Nam
-
Mercedes-Benz C250: Thông Số & Tính Năng - .vn
-
Thông Số Kỹ Thuật Và Tiện Nghi Xe Mercedes Benz C 250 CGI BE 2010
-
C250 AMG - Vỏ Lốp Thái Lan
-
Tất Cả Các Loại Lốp Của Chúng Tôi Cho Xe MERCEDES-BENZ - Michelin
-
Lốp Xe Mercedes-Benz C250 205/60R16 Bridgestine Runflat
-
Mercedes C250 2022 Giá Lăn Bánh, đánh Giá Xe, Khuyến Mãi
-
Ốc Lốp Mercedes Chính Hãng - 0009908307 - Phụ Tùng ô Tô Đất Việt
-
Thông Số Xe Mercedes Benz C Class: Kích Thước, Hình ảnh, Tiện Nghi

