Merry-go-round - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
a merry-go-round
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Danh từ
merry-go-round
- vòng quay ngựa gỗ, đu quay thú nhún
Đồng nghĩa
- carousel, roundabout, galloper
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đu Quay Ngựa Tiếng Anh
-
Vòng Quay Ngựa Gỗ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
VÒNG QUAY NGỰA GỖ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÒNG QUAY NGỰA GỖ - Translation In English
-
Tiếng Anh UK | Giải Trí (lúc Nhàn Rỗi) - Leisure
-
Vòng Quay Ngựa Gỗ – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Khu Vui Chơi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ đu Quay Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày - TRONG CÔNG VIÊN CÓ GÌ? Các ...
-
Hobby-horse Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Các Trò Chơi Giải Trí Tại Công Viên
-
Đồ Chơi Lắp Ghép Gỗ 3D Đu Quay Ngựa Gỗ | Shopee Việt Nam
-
đu Quay Ngựa Gỗ/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số