Mét Vuông - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
square metre, square, square meter là các bản dịch hàng đầu của "mét vuông" thành Tiếng Anh.
mét vuông + Thêm bản dịch Thêm mét vuôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
square metre
nounSI derived unit of area
Một người có trung bình hai mét vuông diện tích bề mặt da.
( Man ) The average human has an impressive two square metres of skin surface area.
wikidata -
square
adjective verb noun adverbCó nhiều tỉ phú trên một mét vuông ở đây hơn bất cứ nơi đâu.
I mean, more billionaires per square foot than anywhere else.
GlosbeMT_RnD -
square meter
nounChúng tôi có hai cánh này, 65 mét vuông.
We have two of these wings, 65 square meters.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- square meters
- square metres
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mét vuông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mét vuông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách đọc M2 Tiếng Anh
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì? - Thủ Thuật
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì?
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì? - Vozz
-
Mét Vuông Tiếng Anh Là Gì? Mét Khối Tiếng Anh đọc Là Gì? - Muarehon
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì?
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì | VFO.VN
-
"Mét Vuông" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì?
-
Mét Vuông Tiếng Anh Là Gì Minh Họa Mét Vuông Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì?
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì?
-
Mét Vuông Tiếng Anh Là Gì - CungDayThang.Com
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì?
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì?