Mickle - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪ.kəl/
Danh từ
mickle & tính từ /ˈmɪ.kəl/
- (Ê-cốt) (từ cổ, nghĩa cổ) nhiều.
Thành ngữ
- many a little (pickle) makes a mickle: Tích tiểu thành đại, kiến tha lâu đầy tổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mickle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Tích Tiểu Thành đại Dịch Tiếng Anh
-
Một... - Luyện Nghe - Nói Tiếng Anh Chuyên Ngành Smart Success
-
Tích Tiểu Thành đại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
[Daily Idiom] Many A Little Makes A Mickle - Tích Tiểu Thành Đại
-
Nghĩa Của Từ Tích Tiểu Thành đại Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tổng Hợp 1001 Idioms Tiếng Anh Theo Chủ đề Hay Nhất - RES
-
Tích Tiểu Thành đại Dịch Sang Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Nói Về COVID-19 Trong IELTS
-
Tích Tiểu Thành Đại - Rick Hanson - Sách Khai Minh
-
4 Bước Học Làm Phiên Dịch Viên Tiếng Anh - HAVICO
-
Trường Đại Học Sài Gòn
-
Anova Feed - Tích Tiểu Thành Đại, Không Ngại Khó Khăn