Microns Sang Milimét (µ Sang Mm) - Công Cụ Chuyển đổi - Multi ...

M Multi-converter.com EnglishAfrikaansAzərbaycanČeskéDanskDeutscheEspañolEestiSuomiFrançaisHrvatskiMagyarBahasa IndonesiaItalianoLietuviųLatviešuMalteseNederlandsNorskPolskiPortuguêsRomânSlovenskýSlovenščinaSrpskiSvenskaTürkmençeTürkTiếng ViệtعربياردوفارسیעִברִיתбеларускібългарскиΕλληνικάગુજરાતીहिंदी日本のქართულიҚазақ한국의русскийతెలుగుไทยукраїнський中國
  1. Multi-converter.com
  2. /
  3. Công cụ chuyển đổi độ dài
  4. /
  5. Microns sang Milimét
Microns sang MilimétChuyển đổi µ sang mm microns angstrombãicentimetchândặmdecimeterdekameterfurlonggiải đấuhải lýhectometerinchki lô métkiloparseckiloyardliên đoàn hàng hảiliên đoàn hàng hải (vương quốc anh)máy đo nhiệt độmegametermegaparsecmétmicroinchmicrometnanometngười giễu cợtnhững năm ánh sángnữ tínhphân tích cú phápđiểm ảnhđơn vị thiên văn milimét angstrombãicentimetchândặmdecimeterdekameterfurlonggiải đấuhải lýhectometerinchki lô métkiloparseckiloyardliên đoàn hàng hảiliên đoàn hàng hải (vương quốc anh)máy đo nhiệt độmegametermegaparsecmétmicroinchmicrometnanometngười giễu cợtnhững năm ánh sángnữ tínhphân tích cú phápđiểm ảnhđơn vị thiên văn Rõ ràng Rõ ràngHoán đổi Hoán đổi Hoán đổi Thay đổi thành Milimét sang Microns Chia sẻ Chia sẻ:

Cách chuyển đổi Microns sang Milimét

1 [Microns] = 0.001 [Milimét] [Milimét] = [Microns] / 1000 Để chuyển đổi Microns sang Milimét chia Microns / 1000.

Ví dụ

86 Microns sang Milimét 86 [µ] / 1000 = 0.086 [mm]

Bảng chuyển đổi

Microns Milimét
0.01 µ1.0E-5 mm
0.1 µ0.0001 mm
1 µ0.001 mm
2 µ0.002 mm
3 µ0.003 mm
4 µ0.004 mm
5 µ0.005 mm
10 µ0.01 mm
15 µ0.015 mm
50 µ0.05 mm
100 µ0.1 mm
500 µ0.5 mm
1000 µ1 mm

Thay đổi thành

Microns sang MicrometMicrons sang CentimetMicrons sang DecimeterMicrons sang NanometMicrons sang ChânMicrons sang InchMicrons sang BãiMicrons sang Điểm ảnhMicrons sang MétMicrons sang AngstromMicrons sang Nữ tínhMicrons sang Máy đo nhiệt độMicrons sang MicroinchMicrons sang KiloparsecMicrons sang MegaparsecMicrons sang Những năm ánh sángMicrons sang DekameterMicrons sang HectometerMicrons sang FurlongMicrons sang KiloyardMicrons sang Ki lô métMicrons sang DặmMicrons sang Hải lýMicrons sang Giải đấuMicrons sang Liên đoàn hàng hảiMicrons sang Liên đoàn hàng hải (Vương quốc Anh)Microns sang MegameterMicrons sang Người giễu cợtMicrons sang Đơn vị thiên vănMicrons sang Phân tích cú pháp Độ dài Độ dài Khu vực Khu vực Trọng lượng Trọng lượng Khối lượng Khối lượng Thời gian Thời gian Tốc độ Tốc độ Nhiệt độ Nhiệt độ Số Số Kích thước dữ liệu Kích thước dữ liệu Băng thông dữ liệu Băng thông dữ liệu Áp suất Áp suất Góc Góc Năng lượng Năng lượng Sức mạnh Sức mạnh Điện áp Điện áp Tần suất Tần suất Buộc Buộc Mô-men xoắn Mô-men xoắn

Từ khóa » đổi Micron Sang Mm