Midnight | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
midnight
noun /ˈmidnait/ Add to word list Add to word list ● twelve o’clock at night nửa đêm I’ll go to bed at midnight (also adjective) a midnight attack.(Bản dịch của midnight từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của midnight
midnight In the larger urban context, movement appears to be consistent with the everyday pattern (except for the 30 minutes either side of midnight). Từ Cambridge English Corpus It looks an enchanting scene and one can highly appreciate the song, the midnight sun, when one sees the midnight sun shining here. Từ Cambridge English Corpus The spadix temperature again decreased and by midnight had become similar to the ambient temperature, following the ambient temperature variations. Từ Cambridge English Corpus Day-defined as the measurement interval and while it is not likely to be midnight to midnight, it will be approximately 24 hr on each occasion. Từ Cambridge English Corpus We also performed experiments in which the adaptation of the eye was controlled artificially so that it was the same at both midday and midnight. Từ Cambridge English Corpus Movement levels then drop momentarily only to climb again to higher levels in the minutes immediately before midnight. Từ Cambridge English Corpus From 6 pm to midnight, two more free concerts are performed simultaneously. Từ Cambridge English Corpus The substantial data on the honey response suggest that sugar-feeding is equally likely to occur before or after midnight. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của midnight
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 子夜,午夜… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 子夜,午夜… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha medianoche, medianoche [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha meia-noite, meia-noite [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मध्यरात्री… Xem thêm 真夜中, 深夜(しんや)… Xem thêm gece yarısı… Xem thêm minuit [masculine], (de) minuit… Xem thêm mitjanit… Xem thêm middernacht… Xem thêm நடு இரவு பன்னிரண்டு மணி… Xem thêm मध्यरात्री, आधी रात, रात के बारह बजे… Xem thêm મધ્યરાત્રિ, મધરાત… Xem thêm midnat, midnats-… Xem thêm midnatt… Xem thêm tengah malam… Xem thêm die Mitternacht… Xem thêm midnatt [masculine], midnatt… Xem thêm نصف شب, آدھی رات… Xem thêm північ… Xem thêm అద్దరాత్రి… Xem thêm মধ্যরাত্রি… Xem thêm půlnoc, půlnoční… Xem thêm tengah malam… Xem thêm เวลาเที่ยงคืน… Xem thêm północ… Xem thêm 자정… Xem thêm mezzanotte, di mezzanotte… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của midnight là gì? Xem định nghĩa của midnight trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
middle-aged middleman middling midget midnight midriff midst midsummer Midsummer Day {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add midnight to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm midnight vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nửa đêm Tiếng Anh
-
Nửa đêm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NỬA ĐÊM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nửa đêm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NỬA ĐÊM - Translation In English
-
NỬA ĐÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÃ NỬA ĐÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nửa đêm Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "nửa đêm"
-
"Câu Chuyện Lúc Nửa đêm (phim)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Midnight | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
24 Giờ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "nửa đêm" - Là Gì?
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 82 Mô Tả Thời Gian - LingoHut