MIẾNG DÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MIẾNG DÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từmiếng dán
patch
vámiếng dánmảngbản vá lỗibảnsticker
nhãn dánhình dánmiếng dánstickers
nhãn dánhình dánmiếng dánpatches
vámiếng dánmảngbản vá lỗibản
{-}
Phong cách/chủ đề:
See this little sticker?Miếng dán huỳnh quang CCFL060.
CCFL060 Fluorescence stickers.Nhãn mã vạch 6 miếng dán.
Bar code label 6 adhesive-stickers.Xé miếng dán ở giữa.
Tear off the stickers in the middle.Dry Eye Shadow Eye Sử dụng miếng dán bóng mắt.
Dry Eye Shadow Eye Use eye shadow sticker.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdán nhãn nhãn dánkeo dándán tem cắt dándán mắt dán văn bản hình dándán liên kết dán keo HơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từghi chú dánMiếng dán sạc mini máy hút bụi.
Mini rechargeable sticker vacuum cleaner.Step2: Đưa bộ phim chuyển trên miếng dán tường.
Step2:Put the transfer film on the wall sticker.Miếng dán này đây gửi bản vẽ của tôi đến sổ tay được chia sẻ.
This sticker here sends my drawing to a shared notebook.Đây là mẫu đăng ký, miếng dán kính xe và hóa đơn.
Here's the registration, the window sticker, the receipt.Suy hô hấp có thểkéo dài sau khi gỡ bỏ miếng dán.
Respiratory depression may persist after removal of the patch.Đến nay đã có hơn 1,2 triệu miếng dán được tiêu thụ.
So far, over 1.2 million bedkits have been distributed.Bộ gồm: miếng dán 3m+ chân đế gắn camera hành trình.
Set includes: 3 sticker+ tripod base attached to the cruise camera.Diclofenac qua da như một miếng dán để bôi lên da.
Transdermal diclofenac comes as a patch to apply to the skin.Đừng sử dụng miếng dán đã bị cắt hoặc bị hư trong bất kỳ trường hợp nào.
Never use a patch that has been cut or damaged in any way.Sticker Defender Sử dụng miếng dán để bảo vệ cổng!
Sticker Defender Use the stickers to defend the gate!Nhân vật lớn Fu đăng trangtrí Tếtsáng tạo giấy cắt miếng dán tường.
Fu posted new year decorations largecharacter creative paper cut wall sticker.Bên cạnh phím âm lượng có một miếng dán khác có nội dung: iPhone SWE- L200221.
Next to the volume keys there was another sticker: iPhone SWE-L200221.Khi gỡ miếng dán kiểm tra khỏi kính chắn gió thì sẽ xuất hiện chữ" VOID"( mất hiệu lực).
Once an inspection sticker is removed from the vehicle windshield, it will display“VOID.”.Ở mặt trước, giống như Galaxy A7 2018,Samsung đã dán sẵn miếng dán màn hình rất vừa vặn cho Galaxy A9 2018.
On the front, like the 2018 Galaxy A7,Samsung has already glued a very fit screen sticker to the Galaxy A9 2018.Dưới đây là miếng dán mà làm cho bạn rất hạnh phúc khi thấy, nhìn vào cảm xúc của họ có, rất buồn cười là nó?
Here are stickers which make you so happy to see, look at emotions they have, very funny is it?Nhãn dán hình trống& đèn lồng dưới đây,khi trẻ em sử dụng dùi trống để đánh những miếng dán này, nó phát ra âm thanh đặc biệt.
The below drum& lantern shaped sticker, when kids using drumsticks to hit these stickers, it comes out the special sound.Và ở đó có một miếng dán nhỏ, nói rằng:" Nạp điện trước khi dùng.".
And then, there was another little sticker: the one that said,"Charge before use.".Vì sơn mài thường được áp dụng không đồng đều vàcần được áp dụng trong một số lớp, những miếng dán như vậy đã trở thành giải pháp lý tưởng.
Since the lacquer is often applied unevenly andneeds to be applied in several layers, such stickers have become the ideal solution.Số lượng miếng dán truyền nhiệt, sử dụng màng xơ làm chất nền, không thể hình dạng dưới nhiệt độ cao.
Flock number heat transfer sticker, using flock film as substrate, can not be out of shape under high temperature.Trong năm 2015,các nhà khoa học từ Đại học Saarland của Đức đã giới thiệu miếng dán iSkin, có thể được đặt trên cơ thể để điều khiển thiết bị di động.
In 2015,scientists from Germany's Saarland University showcased iSkin stickers, which can be placed on body to control mobile devices.Mạnh mẽ stickness của miếng dán 3M có thể LỜI HỨA miếng dán chắc chắn gắn trên màn hình PC hoặc tường mịn.
Strong stickness of the 3M sticker can promise the sticker firmly attach on the PC monitor or smooth wall.Nhưng với sự khác biệt giữa các nhà sản xuất nhãn dán khác nhau, không thể nói chắc chắn nếu miếng dán không thấm nước cho đến khi chúng được thử nghiệm.
But given the differences between different sticker makers, it's impossible to tell for sure if stickers are waterproof until they have been tested.Evangelina, 25 năm: Tôi luôn sử dụng miếng dán móng tay để tạo ra các thiết kế ban đầu và tiết kiệm cho công việc thuật sĩ.
Evangelina, 25 years old: I always use nail stickers to create original designs and save on the wizard's work.Những Ngày Thay Miếng Dán sẽ cùng một ngày trong mỗi tuần( ngày 8, 15, 22 và ngày 1 chu kỳ kinh nguyệt kế tiếp).
The patch's‘Change Day' will be the same day each week(days 8, 15, 22 and Day 1 of the next cycle).Sau đó sắp xếp và đính kèm hai miếng dán nến xanh nhẹ ở trên và bên trái của nhãn dán bóng màu đỏ ở phía bên tay trái.
Then arrange and attach two blue candle stickers slightly above and to the left of the red balloon sticker on the left hand side.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 537, Thời gian: 0.0236 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
miếng dán English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Miếng dán trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
các miếng dánpatchesstickerspatchmiếng dán nicotinenicotine patchmiếng dán mắteye patchsử dụng miếng dánusing the patchTừng chữ dịch
miếngdanh từpieceslicepadpatchbitedándanh từpasteplywoodadhesivedántính từlienchydánđộng từglued STừ đồng nghĩa của Miếng dán
patch vá nhãn dán sticker hình dán mảng bản vá lỗi bảnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dán Tiếng Anh Là Gì
-
DÁN - Translation In English
-
"Dán" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Glosbe - Dán In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Dán Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dán Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
DÁN VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dán' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "dán Tem" - Là Gì?
-
Keo Dán Tiếng Anh Là Gì ? 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng
-
Băng Dính Tiếng Anh Là Gì?
-
Băng Keo Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Băng Keo Hiện Nay
-
"kéo, Hồ, Dán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Keo Dán Tiếng Anh Là Gì
-
Dán Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon