Miêu Tả Biểu Đồ Bằng Tiếng Anh Chuẩn Nhất | KISS English
Có thể bạn quan tâm
Tại sao miêu tả biểu đồ tiếng Anh lại quan trọng?
💡Kỹ năng miêu tả biểu đồ bằng tiếng Anh là chìa khóa mở ra thành công trong học tập, công việc và giao tiếp. Nắm vững kỹ năng này giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các bài thi quốc tế, thuyết trình chuyên nghiệp hay đơn giản là diễn đạt ý tưởng rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày.
Trong thế giới phẳng ngày nay, khả năng phân tích và diễn giải dữ liệu là một kỹ năng không thể thiếu. Việc miêu tả biểu đồ bằng tiếng Anh không chỉ là yêu cầu cơ bản trong các kỳ thi học thuật quốc tế như IELTS, TOEFL (đặc biệt là IELTS Writing Task 1) mà còn là một công cụ thiết yếu trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Hãy thử nghĩ xem, khi bạn cần trình bày một báo cáo tài chính, một chiến lược marketing hay một phân tích thị trường cho đối tác nước ngoài, bạn sẽ làm gì nếu không thể diễn giải các biểu đồ và đồ thị một cách rõ ràng?
Ms. Thủy (Hoàng Minh Thủy), người sáng lập KISS English với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và làm việc tại các tập đoàn quốc tế, luôn nhấn mạnh rằng: “Tiếng Anh không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà còn là chìa khóa để bạn vươn tới những nấc thang cao hơn trong sự nghiệp. Khả năng miêu tả biểu đồ một cách chuyên nghiệp sẽ giúp bạn tạo ấn tượng mạnh mẽ, thể hiện tư duy logic và khả năng phân tích sắc bén.” Nắm vững kỹ năng này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn nâng cao sự tự tin khi giao tiếp, thuyết trình, từ đó mở ra nhiều cơ hội phát triển bản thân và sự nghiệp.
Từ vựng “ăn điểm” miêu tả xu hướng biểu đồ

Hiểu rõ xu hướng biểu đồ để áp dụng từ vựng “đắt giá” một cách chính xác.
📘Để miêu tả biểu đồ một cách chuyên nghiệp và ấn tượng, việc sở hữu bộ từ vựng “đắt giá” là vô cùng cần thiết. Phần này sẽ tổng hợp các động từ, danh từ, và trạng từ giúp bạn diễn tả chính xác mọi xu hướng tăng, giảm, ổn định hay mức độ thay đổi trong biểu đồ.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất để bài miêu tả biểu đồ của bạn trở nên “ăn điểm” chính là vốn từ vựng phong phú và chính xác. Tránh lặp đi lặp lại những từ cơ bản như “go up” hay “go down”, thay vào đó, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa và trạng từ đi kèm để tăng tính học thuật và sự tinh tế cho bài viết. Ms. Thủy chia sẻ, “Việc đa dạng hóa từ vựng không chỉ giúp bài viết của bạn mượt mà hơn mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ. Hãy coi mỗi từ vựng là một ‘công cụ’ giúp bạn vẽ nên bức tranh dữ liệu một cách sinh động nhất.”
Từ vựng chỉ sự tăng trưởng
📘Học cách diễn đạt sự tăng trưởng một cách đa dạng và chính xác với các động từ, danh từ, và trạng từ chuyên biệt. Nắm vững những từ này sẽ giúp bài miêu tả của bạn trở nên phong phú và học thuật hơn rất nhiều.
Khi biểu đồ cho thấy một xu hướng tăng lên, có rất nhiều cách để diễn đạt mà không cần lặp lại một từ duy nhất. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với mức độ và tốc độ tăng trưởng sẽ giúp bạn truyền tải thông điệp một cách hiệu quả nhất. Ms. Thủy khuyên rằng: “Hãy luyện tập đặt các từ này vào ngữ cảnh cụ thể của biểu đồ bạn đang phân tích. Điều đó sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn.”
| Loại từ | Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ | increase, rise, grow, climb, go up, surge, rocket, soar | Tăng, tăng lên, vọt lên, tăng vọt | The sales increased by 10%. The price of oil rocketed last month. |
| Danh từ | an increase, a rise, growth, an upturn, a surge, a jump, a climb | Sự tăng, sự gia tăng, sự vọt lên | There was a significant rise in profits. We saw a surge in demand. |
| Tính từ | increasing, rising, growing, upward | Tăng, đang tăng lên | We observed an upward trend. |
| Trạng từ | dramatically, significantly, substantially, sharply, rapidly, steeply, considerably | Một cách đáng kể, nhanh chóng, đột ngột, rõ rệt | The number of users grew rapidly. Sales rose sharply. |
Từ vựng chỉ sự suy giảm
📘Khi biểu đồ cho thấy xu hướng đi xuống, việc sử dụng đúng từ vựng là rất quan trọng. Phần này cung cấp các từ ngữ diễn tả sự suy giảm, giúp bạn truyền tải thông tin một cách rõ ràng và chuyên nghiệp nhất.
Tương tự như sự tăng trưởng, sự suy giảm cũng có nhiều sắc thái khác nhau. Việc sử dụng từ vựng đa dạng sẽ giúp bạn tránh được sự đơn điệu và làm cho bài miêu tả trở nên hấp dẫn hơn. “Đừng chỉ dùng ‘decrease’!”, Ms. Thủy nhấn mạnh. “Hãy mở rộng vốn từ của bạn để mô tả chính xác mức độ ‘tụt dốc’ của dữ liệu.”
| Loại từ | Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ | decrease, fall, drop, decline, plummet, go down, sink, plunge | Giảm, giảm xuống, sụt giảm, lao dốc | The number of customers fell by 5%. Stock prices plummeted. |
| Danh từ | a decrease, a fall, a drop, a decline, a slump, a dip | Sự giảm, sự sụt giảm, sự lao dốc | There was a sharp decline in sales. A sudden drop in temperature. |
| Tính từ | decreasing, falling, declining, downward | Giảm, đang giảm xuống | A downward trend was observed. |
| Trạng từ | dramatically, significantly, substantially, sharply, rapidly, steeply, considerably | Một cách đáng kể, nhanh chóng, đột ngột, rõ rệt | Profits declined significantly. The value dropped sharply. |
Từ vựng chỉ sự ổn định/dao động
📘Không phải lúc nào biểu đồ cũng chỉ tăng hoặc giảm; đôi khi, sự ổn định hoặc dao động cũng là những xu hướng cần được miêu tả. Khám phá các từ vựng giúp bạn diễn đạt chính xác những trạng thái đặc biệt này.
Đôi khi, dữ liệu trong biểu đồ không có sự thay đổi đáng kể hoặc chỉ biến động trong một phạm vi hẹp. Việc miêu tả sự ổn định hay dao động đòi hỏi những từ vựng riêng biệt để thể hiện chính xác trạng thái này. Ms. Thủy chia sẻ: “Sự ổn định không có nghĩa là không có gì để nói. Hãy tập trung vào việc nhấn mạnh khoảng thời gian ổn định hoặc biên độ dao động nếu có.”
| Loại từ | Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ | remain stable, stay constant, level off, plateau, fluctuate, vary | Duy trì ổn định, giữ nguyên, chững lại, dao động | The price remained stable for two years. The figures fluctuated wildly. |
| Danh từ | stability, consistency, a plateau, a fluctuation, a variation | Sự ổn định, sự nhất quán, giai đoạn bình ổn, sự dao động | After a period of stability, prices rose. We observed some fluctuations. |
| Tính từ | stable, constant, steady, fluctuating, volatile | Ổn định, không đổi, đều đặn, dao động, biến động | The market was quite volatile. |
| Trạng từ | stably, constantly, steadily, slightly, marginally | Một cách ổn định, không đổi, đều đặn, nhẹ, không đáng kể | Sales remained relatively stable. |
Từ vựng chỉ tốc độ/mức độ thay đổi
📘Để bài miêu tả biểu đồ thêm phần sống động và chi tiết, việc sử dụng các trạng từ chỉ tốc độ và mức độ thay đổi là không thể thiếu. Những từ này sẽ giúp bạn định lượng rõ ràng hơn về sự biến động của dữ liệu.
Các trạng từ là “gia vị” giúp bài miêu tả của bạn trở nên sinh động và chính xác hơn, giúp người đọc/nghe hình dung rõ ràng mức độ và tốc độ của sự thay đổi. “Một trạng từ đúng chỗ có thể thay đổi hoàn toàn độ chính xác và sức thuyết phục của câu văn,” Ms. Thủy khuyên. Hãy sử dụng chúng một cách linh hoạt để “chấm phá” cho dữ liệu khô khan.
| Trạng từ | Ý nghĩa | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| dramatically, sharply, steeply | Đáng kể, đột ngột, dốc | Rất lớn, nhanh | The number of complaints rose dramatically. |
| significantly, substantially, considerably | Đáng kể, đáng chú ý | Lớn | Profits increased significantly. |
| moderately, gradually, steadily | Vừa phải, từ từ, đều đặn | Trung bình, chậm | Sales grew gradually over the year. |
| slightly, marginally, minimally | Nhẹ, không đáng kể | Rất nhỏ | There was a slight increase. |
| rapidly, quickly | Nhanh chóng | Tốc độ nhanh | The demand increased rapidly. |
Cấu trúc câu “đỉnh cao” khi miêu tả biểu đồ
📘Ngoài từ vựng, việc sử dụng các cấu trúc câu linh hoạt và học thuật sẽ giúp bài miêu tả biểu đồ của bạn trở nên mạch lạc, logic và chuyên nghiệp. Hãy cùng khám phá những cấu trúc “đỉnh cao” để nâng tầm kỹ năng diễn đạt của mình.
Từ vựng phong phú là một lợi thế, nhưng để biến những từ đó thành một bài miêu tả hoàn chỉnh và thuyết phục, bạn cần có những cấu trúc câu vững chắc. “Ngữ pháp là xương sống của mọi bài viết, và trong miêu tả biểu đồ, việc sử dụng cấu trúc câu đa dạng sẽ giúp bạn truyền tải thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc và tránh sự lặp lại đơn điệu,” Ms. Thủy chia sẻ từ kinh nghiệm giảng dạy khóa Unlock Your Grammar.
Tại KISS English, chúng tôi luôn khuyến khích học viên không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu sâu sắc cách vận dụng ngữ pháp vào thực tế. Dưới đây là những cấu trúc câu “đỉnh cao” mà bạn có thể áp dụng để nâng tầm bài miêu tả biểu đồ của mình.
Cấu trúc so sánh & đối chiếu
📘Để phân tích biểu đồ một cách sâu sắc, bạn cần biết cách so sánh và đối chiếu các yếu tố khác nhau. Phần này giới thiệu các cấu trúc giúp bạn làm nổi bật sự tương đồng hoặc khác biệt giữa các dữ liệu một cách hiệu quả.
Kỹ năng so sánh và đối chiếu là cốt lõi khi phân tích biểu đồ, giúp bạn chỉ ra mối quan hệ giữa các dữ liệu hoặc xu hướng khác nhau. Việc sử dụng các cấu trúc linh hoạt sẽ làm bài viết của bạn trở nên thuyết phục và logic hơn.
- 👉So sánh sự tương đồng:
- 👉Similar to/Likewise/Equally: Similar to the previous year, sales peaked in December.
- 👉Both… and…: Both sales and profits showed a steady increase.
- 👉As… as…: The growth rate was as high as expected.
- 👉So sánh sự khác biệt/đối lập:
- 👉In contrast/By contrast: In 2020, sales were low. In contrast, 2021 saw a significant rise.
- 👉Whereas/While: Company A’s profits decreased, whereas Company B’s remained stable.
- 👉Unlike/Dissimilar to: Unlike the previous quarter, this quarter showed a loss.
- 👉However/Nevertheless: The initial projection was optimistic; however, actual figures were lower.
- 👉So sánh mức độ:
- 👉(Not) as… as…: The increase was not as significant as that of the previous year.
- 👉More/Less… than…: Exports were more than imports.
- 👉The most/least…: January had the most significant decline.
“Hãy thực hành so sánh hai điểm dữ liệu bất kỳ trong biểu đồ,” Ms. Thủy gợi ý. “Bạn sẽ thấy các cấu trúc này trở nên quen thuộc và dễ sử dụng hơn rất nhiều.”
Cấu trúc chỉ nguyên nhân & kết quả
📘Đôi khi, biểu đồ không chỉ hiển thị dữ liệu mà còn ẩn chứa mối quan hệ nhân quả. Phần này sẽ trang bị cho bạn những cấu trúc để diễn đạt mối liên hệ này một cách rõ ràng và thuyết phục, nâng cao khả năng phân tích biểu đồ.
Trong một số trường hợp, biểu đồ không chỉ thể hiện xu hướng mà còn ngụ ý về nguyên nhân hoặc kết quả của những thay đổi đó. Việc diễn đạt mối quan hệ nhân quả một cách rõ ràng sẽ làm tăng chiều sâu cho bài miêu tả của bạn. Tuy nhiên, Ms. Thủy lưu ý: “Chỉ nên đưa ra nguyên nhân hoặc kết quả khi có bằng chứng rõ ràng hoặc được yêu cầu cụ thể. Tránh suy đoán chủ quan.”
- 👉Chỉ nguyên nhân:
- 👉Due to/Owing to/Because of + Noun phrase: The decline was due to a fall in demand.
- 👉As a result of + Noun phrase: Sales dropped as a result of increased competition.
- 👉Caused by/Resulting from + Noun phrase: The instability was caused by economic uncertainty.
- 👉Chỉ kết quả:
- 👉Lead to/Result in/Contribute to + Noun phrase: The new policy led to a significant increase in revenue.
- 👉Consequently/As a result/Therefore: Demand decreased; consequently, prices fell.
- 👉Hence/Thus: The company invested more in R&D, hence its technological advantage.
Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp bạn xây dựng những lập luận chặt chẽ và thuyết phục hơn khi phân tích biểu đồ.
Cấu trúc giới thiệu & tổng kết
📘Mở đầu và kết thúc bài miêu tả biểu đồ một cách chuyên nghiệp là rất quan trọng. Phần này cung cấp các cụm từ và cấu trúc chuẩn để giới thiệu nội dung biểu đồ và tổng kết lại những điểm chính một cách súc tích và mạch lạc.
Một bài miêu tả biểu đồ hiệu quả cần có phần mở đầu rõ ràng và phần kết luận súc tích. Phần giới thiệu giúp người đọc/nghe nắm bắt ngay lập tức nội dung chính, trong khi phần tổng kết củng cố những điểm quan trọng nhất.
- 👉Cấu trúc giới thiệu:
- 👉The chart/graph/table/diagram illustrates/shows/depicts/presents…: The pie chart illustrates the distribution of household expenses in 2023.
- 👉This graph compares/contrasts/provides information on…: This bar chart compares the population growth rates of three countries from 2000 to 2020.
- 👉It is evident from the chart that…: It is evident from the line graph that there was a steady increase in unemployment rates.
- 👉Cấu trúc tổng kết:
- 👉Overall/In summary/To sum up/In conclusion: Overall, the company’s performance showed a positive trend.
- 👉It is clear that/It can be seen that: It is clear that the majority of students prefer online learning.
- 👉The most striking feature is that…: The most striking feature is that smartphone sales dramatically increased in Q4.
“Phần giới thiệu cần ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề; phần tổng kết phải bao quát được bức tranh lớn mà không thêm thông tin mới,” Ms. Thủy nhấn mạnh. Đây là nền tảng vững chắc mà bạn sẽ được rèn luyện trong các khóa học giao tiếp tại KISS English, ví dụ như KISS Daily Talk, giúp bạn tự tin diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và chuẩn xác.
Quy trình 4 bước miêu tả biểu đồ tiếng Anh chuyên nghiệp

Quy trình 4 bước “chuẩn chuyên gia” giúp bạn chinh phục mọi dạng biểu đồ một cách dễ dàng.
💡Để miêu tả biểu đồ một cách có hệ thống và logic, hãy áp dụng quy trình 4 bước chuẩn chuyên gia của KISS English. Phương pháp này giúp bạn tập trung vào thông tin quan trọng nhất, tránh lan man và đạt hiệu quả tối ưu theo tinh thần “Less is More”.
Với phương châm “Keep It Simple & Stupid” (KISS), chúng tôi tin rằng sự đơn giản và rõ ràng là chìa khóa để đạt hiệu quả cao nhất. Việc miêu tả biểu đồ cũng không ngoại lệ. Ms. Thủy đã đúc kết quy trình 4 bước đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả, giúp bạn tiếp cận mọi biểu đồ một cách có hệ thống, logic và chuyên nghiệp, đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng mà vẫn giữ được sự súc tích.
Bước 1: Giới thiệu chung về biểu đồ
💡Bước đầu tiên là giới thiệu tổng quan về biểu đồ, bao gồm loại biểu đồ, chủ đề, thời gian và đơn vị đo lường. Đây là nền tảng để người đọc/nghe hiểu rõ bối cảnh của dữ liệu mà bạn sắp trình bày.
Đây là bước khởi đầu quan trọng, thiết lập bối cảnh cho toàn bộ bài miêu tả của bạn. Hãy coi đây là lời giới thiệu “nhanh gọn lẹ” để người nghe/đọc biết bạn đang nói về điều gì. “Đừng cố gắng nhồi nhét quá nhiều thông tin chi tiết ngay từ đầu. Hãy giữ mọi thứ đơn giản và đi thẳng vào vấn đề,” Ms. Thủy khuyên.
Những điều cần đề cập:
- ✅Loại biểu đồ: (Line graph, Bar chart, Pie chart, Table, Diagram, Map)
- ✅Chủ đề chính: Biểu đồ này nói về cái gì? (Ví dụ: The number of tourists, Sales figures, Population distribution)
- ✅Thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian nào? (Ví dụ: from 2000 to 2020, over a 10-year period)
- ✅Đơn vị đo lường: (percentages, millions of dollars, thousands of people)
Ví dụ mở đầu: “The line graph illustrates the changes in the average global temperature between 1900 and 2020, measured in degrees Celsius.”
Bước 2: Nêu bật xu hướng chính (Overview)
💡Sau khi giới thiệu, bạn cần nêu bật những xu hướng tổng thể và điểm nổi bật nhất của biểu đồ mà không đi sâu vào chi tiết số liệu. Đây là phần quan trọng nhất, thể hiện khả năng nhìn nhận bức tranh lớn của bạn.
Đây là “linh hồn” của bài miêu tả biểu đồ, nơi bạn thể hiện khả năng nhìn nhận bức tranh tổng thể mà không bị sa đà vào chi tiết. Bạn cần xác định 1-2 xu hướng nổi bật nhất, điểm cao nhất, thấp nhất hoặc sự thay đổi đáng chú ý nhất. Ms. Thủy thường ví von: “Hãy tưởng tượng bạn đang kể một câu chuyện ngắn gọn về ‘cốt truyện’ chính của biểu đồ, trước khi đi vào các tình tiết phụ.”
Mẹo nhỏ từ Ms. Thủy:
- ✅Đọc lướt qua biểu đồ 2-3 lần để xác định xu hướng chung.
- ✅Tìm điểm bắt đầu và kết thúc của mỗi đường/cột.
- ✅Xác định những điểm cực trị (cao nhất, thấp nhất).
- ✅Tìm kiếm sự tương đồng hoặc khác biệt rõ rệt giữa các yếu tố.
Ví dụ về Overview: “Overall, it is clear that there was a significant increase in global temperature over the period, although there were some fluctuations in the middle years.”
Bước 3: Phân tích chi tiết các số liệu
💡Đây là lúc bạn đi sâu vào chi tiết, chọn lọc những con số quan trọng và so sánh các điểm dữ liệu nổi bật. Mục tiêu là trình bày thông tin một cách mạch lạc, có chọn lọc, không phải liệt kê tất cả mọi thứ.
Sau khi đã có cái nhìn tổng quan, đây là lúc bạn “phóng to” để phân tích những chi tiết quan trọng. Tuy nhiên, “Không phải mọi con số đều cần được nhắc đến,” Ms. Thủy nhấn mạnh. “Hãy chọn lọc những điểm ‘đỉnh’, ‘đáy’, hoặc những thay đổi đáng kể để minh họa cho xu hướng chung mà bạn đã nêu ở phần Overview.”
Cách phân tích hiệu quả:
- ✅Chia nhỏ biểu đồ: Nếu biểu đồ có nhiều đường hoặc nhiều giai đoạn thời gian, hãy chia nhỏ để phân tích từng phần.
- ✅So sánh các điểm dữ liệu: Sử dụng các cấu trúc so sánh (như đã học ở trên) để chỉ ra sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các số liệu, các nhóm đối tượng hoặc các khoảng thời gian.
- ✅Sử dụng số liệu cụ thể: Luôn đưa ra số liệu chính xác để làm bằng chứng cho nhận định của bạn (ví dụ: “rose from 10% to 25%”).
- ✅Nhóm các thông tin liên quan: Tránh liệt kê rời rạc. Hãy nhóm các thông tin có mối liên hệ lại với nhau để tạo sự mạch lạc.
Ví dụ: “In 1900, the average global temperature stood at 13.7°C. This figure then saw a gradual increase, reaching 14.2°C by 1950. A sharp rise was observed between 1980 and 2020, when the temperature climbed to 15.1°C.”
Bước 4: Tổng kết và nhận định (Optional)
💡Kết thúc bài miêu tả bằng một phần tổng kết ngắn gọn, tóm tắt lại những điểm chính đã phân tích. Nếu được yêu cầu, bạn có thể đưa ra nhận định cá nhân hoặc dự đoán dựa trên dữ liệu, nhưng hãy cẩn trọng và khách quan.
Đây là bước cuối cùng để hoàn thiện bài miêu tả của bạn. Phần này giúp củng cố lại những thông điệp chính và để lại ấn tượng tốt cho người đọc/nghe. “Phần tổng kết là cơ hội để bạn gói gọn lại những điểm quan trọng nhất, nhưng tuyệt đối không thêm thông tin mới,” Ms. Thủy lưu ý.
Những điều cần lưu ý:
- ✅Tóm tắt lại các xu hướng chính: Nhắc lại những điểm nổi bật nhất đã được phân tích ở phần Overview và chi tiết.
- ✅Không đưa ra ý kiến cá nhân: Trừ khi được yêu cầu rõ ràng, hãy giữ thái độ khách quan và chỉ dựa trên dữ liệu có sẵn.
- ✅Ngắn gọn và súc tích: Phần này thường chỉ khoảng 1-2 câu.
Ví dụ: “In conclusion, the data clearly indicates a significant warming trend over the past century, with the most rapid increase occurring in the latter half of the period.”
Quy trình 4 bước này, được truyền đạt trong các khóa học tại KISS English, giúp bạn hình thành tư duy phân tích và diễn đạt thông tin một cách có tổ chức, chuyên nghiệp, không chỉ trong việc miêu tả biểu đồ mà còn trong mọi tình huống giao tiếp.
Thực hành miêu tả biểu đồ hiệu quả cùng KISS English
💡Để thành thạo kỹ năng miêu tả biểu đồ, việc luyện tập thường xuyên là không thể thiếu. KISS English mang đến những phương pháp học hiệu quả và môi trường thực hành lý tưởng, giúp bạn tự tin ứng dụng kiến thức vào thực tế.
Học đi đôi với hành là nguyên tắc vàng để thành thạo bất kỳ kỹ năng nào, đặc biệt là tiếng Anh. Để miêu tả biểu đồ một cách trôi chảy và tự tin, bạn cần liên tục luyện tập và áp dụng những kiến thức đã học. Ms. Thủy (Hoàng Minh Thủy), với kinh nghiệm 8 năm tại CLB Tiếng Anh NVH Thanh Niên TP.HCM và là chủ biên của hơn 20 khóa học tiếng Anh online, luôn khuyến khích học viên của mình chủ động thực hành. “Kiến thức chỉ thực sự là của bạn khi bạn có thể vận dụng nó một cách linh hoạt trong mọi tình huống,” cô chia sẻ.
Luyện tập với các dạng biểu đồ khác nhau
💡Đừng chỉ giới hạn bản thân với một loại biểu đồ. Luyện tập với biểu đồ đường, cột, tròn, bảng biểu và quy trình sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong cách tiếp cận và diễn đạt, sẵn sàng cho mọi thử thách.
Mỗi loại biểu đồ (Line graph, Bar chart, Pie chart, Table, Process diagram, Map) đều có những đặc điểm và cách tiếp cận riêng. Việc luyện tập đa dạng sẽ giúp bạn làm quen với nhiều dạng dữ liệu và phát triển sự linh hoạt trong cách diễn đạt. Ms. Thủy gợi ý: “Hãy tìm kiếm các biểu đồ từ báo cáo, tin tức hoặc sách giáo trình IELTS. Bắt đầu bằng việc phân tích tổng thể, sau đó đi vào chi tiết, và cuối cùng là tự mình viết một đoạn miêu tả hoàn chỉnh.”
- 👉Line Graph (Biểu đồ đường): Thường dùng để thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian. Tập trung vào điểm bắt đầu, kết thúc, các đỉnh, đáy và tốc độ thay đổi.
- 👉Bar Chart (Biểu đồ cột): Dùng để so sánh các danh mục hoặc dữ liệu tại các thời điểm khác nhau. Tập trung vào so sánh, đối chiếu và các giá trị cực đại/cực tiểu.
- 👉Pie Chart (Biểu đồ tròn): Thể hiện tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng thể. Tập trung vào tỷ lệ lớn nhất, nhỏ nhất và so sánh các phần.
- 👉Table (Bảng biểu): Trình bày dữ liệu chi tiết. Cần chọn lọc thông tin quan trọng để miêu tả, tránh liệt kê.
- 👉Process Diagram (Sơ đồ quy trình): Miêu tả các bước của một quy trình. Sử dụng từ nối (firstly, then, next) và thì hiện tại đơn.
Thực hành đều đặn sẽ giúp bạn xây dựng “phản xạ ngôn ngữ” cần thiết, một kỹ năng cốt lõi mà KISS English luôn chú trọng trong mọi khóa học.
Nâng cao kỹ năng giao tiếp tại KISS English

Ms. Thủy (Hoàng Minh Thủy) và KISS English: Đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp và miêu tả biểu đồ chuyên nghiệp.
💡Tại KISS English, chúng tôi tin rằng miêu tả biểu đồ chỉ là một phần của kỹ năng giao tiếp toàn diện. Các khóa học của Ms. Thủy sẽ giúp bạn phát triển khả năng thuyết trình, diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự tin trong mọi tình huống.
Kỹ năng miêu tả biểu đồ không chỉ đơn thuần là phân tích số liệu mà còn là một phần quan trọng của khả năng giao tiếp, thuyết trình và diễn đạt ý tưởng. Tại KISS English, dưới sự dẫn dắt của Ms. Thủy (Hoàng Minh Thủy) – người sáng lập với bề dày kinh nghiệm 8 năm làm việc tại CLB Tiếng Anh NVH Thanh Niên TP.HCM và 3 năm tại các tập đoàn quốc tế (Damco, Decathlon, IKEA) – bạn sẽ được trải nghiệm phương pháp học “phản xạ chủ động” độc quyền, giúp bạn không chỉ học mà còn “sống” với tiếng Anh.
Ms. Thủy, với thành tựu chủ biên 20 khóa học tiếng Anh online đã thu hút hơn 20.000 học viên, cùng bộ sách tiếng Anh “BOOM English” bán hơn 20.000 bản in, và là một influencer giáo dục với hàng triệu followers trên TikTok (@msthuy 1,7 triệu), YouTube (“KISS English Center” 600.000 subscribers) và Facebook (“KISS English” 570.000 followers), sẽ truyền cảm hứng và cung cấp những mẹo học “thực chiến” nhất. Chúng tôi cam kết giúp bạn không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn tự tin làm chủ mọi tình huống giao tiếp.
Các khóa học tại KISS English được thiết kế để phát triển toàn diện các kỹ năng, bao gồm cả miêu tả biểu đồ:
- ✅START Your English: Dành cho người mới bắt đầu, xây dựng nền tảng vững chắc.
- ✅KISS Daily Talk: Phát triển khả năng giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên.
- ✅Unlock Your Grammar: Bẻ khóa ngữ pháp, giúp bạn tự tin đặt câu chuẩn xác.
- ✅Pronunciation Mastery & Pronunciation Coaching: Luyện phát âm chuẩn, giúp bạn nói tiếng Anh rõ ràng và tự tin.
- ✅Vocabulary Coaching: Đồng hành cùng bạn giỏi từ vựng tiếng Anh, mở rộng vốn từ “ăn điểm”.
- ✅Listen & Speak Coaching: Đồng hành cùng bạn giỏi nghe nói tiếng Anh, tăng cường phản xạ giao tiếp.
- ✅VIP English Coaching: “Đồng Hành Cùng Bạn Giỏi Tiếng Anh Giao Tiếp Toàn Diện”, chương trình cá nhân hóa giúp bạn đạt được sự thành thạo vượt trội.
Hãy đến với KISS English để biến mục tiêu giỏi tiếng Anh của bạn thành hiện thực, không chỉ miêu tả biểu đồ mà còn tự tin giao tiếp trong mọi khía cạnh của cuộc sống và công việc!
Từ khóa » Các Loại Biểu đồ Bằng Tiếng Anh
-
Cách Giải Thích Biểu đồ Bằng Tiếng Anh “đúng Chuẩn” - Language Link
-
Cách Miêu Tả Biểu đồ Bằng Tiếng Anh Chuẩn Nhất - IELTS Cấp Tốc
-
Cách Miêu Tả Biểu đồ Bằng Tiếng Anh - TopLoigiai
-
Cách Miêu Tả Biểu đồ Bằng Tiếng Anh Chuẩn Nhất - The Edge
-
Phân Tích Biểu đồ Bằng Tiếng Anh
-
Cách Nhận Xét Biểu đồ Bằng Tiếng Anh: Bar Charts - Benative Kids
-
Tổng Hợp Về Những Dạng Biểu Đồ Trong Ielts Writing Task 1
-
Cách Miêu Tả Biểu đồ Bằng Tiếng Anh
-
Các Dạng Biểu đồ Trong Tiếng Anh - Cùng Hỏi Đáp
-
Cách Viết Biểu đồ Bằng Tiếng Anh - Re:Monster
-
Mẫu Câu Miêu Tả Biểu Đồ Bằng Tiếng Anh - .vn
-
Bài Mẫu Miêu Tả Biểu Đồ Bằng Tiếng Anh - .vn
-
Cách Nhận Xét Biểu đồ Bằng Tiếng Anh - .vn