Mỉm Cười Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mỉm cười" thành Tiếng Anh
smile, smiling là các bản dịch hàng đầu của "mỉm cười" thành Tiếng Anh.
mỉm cười + Thêm bản dịch Thêm mỉm cườiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
smile
verb"Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
"Good morning", said Tom with a smile.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
smiling
noun"Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
"Good morning", said Tom with a smile.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mỉm cười " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mỉm cười" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cười Với Ai đó Trong Tiếng Anh
-
CƯỜI VỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CƯỜI VỚI In English Translation - Tr-ex
-
"Cô ấy Cười Với Tôi Và điều đó Làm Tôi Hạnh Phúc." - Duolingo
-
Học Tiếng Anh Về Các điệu Cười - Benative Kids
-
Nghĩa Của "cười Vào Mặt Ai" Trong Tiếng Anh
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
10 Thành Ngữ 'buồn Cười' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
10 Cụm Từ Khiến Bạn 'cười Ngoác Mang Tai' Trong Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG MIÊU TẢ NỤ CƯỜI... - Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster
-
[TOP 222+] Câu Nói Hay Về Nụ Cười Bằng Tiếng Anh Siêu Dễ Thương
-
Từ Vựng Về Các Kiểu Cười - Smile Vocabulary - IELTS Trang Bec
-
Cách Nói Tiếng Anh Với Người Nước Ngoài Lưu Loát Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khiếu Hài Hước - Alokiddy
-
Những Câu Nói Hay Về Tình Yêu Bằng Tiếng Anh