ML GIẤM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ML GIẤM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ml
Ví dụ về việc sử dụng Ml giấm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từgiấm táo ruồi giấmmùi giấmgiấm gạo giấm rượu vang
Dầu hướng dương, 3 răng tỏi, gia vị cho vừa ăn và 50 ml. giấm.
Đây là những gì thay đổi trong những người tiêu thụ 2 muỗng canh( 30 ml) giấm mỗi ngày.Từng chữ dịch
mltính từmlmalachimldanh từmillilitersmillilitermillilitresgiấmdanh từvinegarfruitvinegarsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Giấm đỏ Tiếng Anh
-
Dấm đỏ Red Wine Vinegar 500ml - Atlasgarden
-
Dấm Trong Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Dấm Ngon Tại Việt Nam
-
Vinegar Là Gì? Điểm Danh 5 Loại Vinegar Không Thể Thiếu Trong ẩm ...
-
Vinegar Là Gì? Những Loại Vinegar Phổ Biến - A TUẤN KHANG
-
Glosbe - Giấm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
GIẤM RƯỢU VANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dấm Tiếng Anh Là Gì ? Giấm Trong Tiếng Anh Là Gì - Trangwiki
-
Giấm Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Giấm Thông Dụng Trong Anh Việt
-
Giấm Tiếng Anh Là Gì
-
Dấm Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Giấm Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giấm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh