Mô-đun Lưu Lượng – Wikipedia Tiếng Việt

Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 7 2018)

Trong thủy văn học, mô-đun lưu lượng dòng chảy của một lưu vực là đại lượng đặc trưng cho tiềm năng dòng chảy của lưu vực, và được xác định bằng tỉ số giữa lưu lượng dòng chảy của lưu vực và diện tích lưu vực đó.

M = k × Q F {\displaystyle M=k\times {\frac {Q}{F}}}

trong đó:

  • M là mô-đun lưu lượng
  • k là hệ số đổi đơn vị, không thứ nguyên
  • Q là lưu lượng
  • F là diện tích lưu vực

Nếu

  • M có đơn vị là l.s−1km−2
  • Q có đơn vị là m³/s
  • F có đơn vị là km²

thì k = 1000.

Lưu vực có mô-đun lưu lượng dòng chảy lớn hơn thì có nguồn nước dồi dào hơn và ngược lại.

Hai lưu vực có lưu lượng dòng chảy tương đương nhau; lưu vực nào có diện tích lớn hơn thì có mô-đun lưu lượng nhỏ hơn, chứng tỏ rằng tiềm năng nước của lưu vực đó nhỏ hơn.

Xem thêm

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Lưu lượng

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]

Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn.

  • x
  • t
  • s

Từ khóa » Diện Tích Lưu Lượng