Mỏ Neo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mỏ neo" thành Tiếng Anh
anchor, anchor. anchor là các bản dịch hàng đầu của "mỏ neo" thành Tiếng Anh.
mỏ neo + Thêm bản dịch Thêm mỏ neoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anchor
verb nounSự gắn bó giống như mỏ neo giúp con thuyền gia đình đứng vững trước giông bão
Commitment is like an anchor that keeps your marriage steady during stormy times
GlosbeMT_RnD -
anchor. anchor
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mỏ neo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mỏ neo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mỏ Neo Tiếng Anh
-
Anchor - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mỏ Neo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
MỎ NEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mỏ Neo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Mỏ Neo Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "mỏ Neo" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mỏ Neo' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Neo Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"neo/mỏ Neo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mỏ Neo Tiếng Anh Là Gì
-
Definition Of Mỏ Neo? - Vietnamese - English Dictionary
-
Top 14 Cái Mỏ Neo Tiếng Anh Là Gì 2022