Mô Tả Chi Tiết Mã HS 24021000 - Caselaw Việt Nam
- Giới thiệu
- Giải pháp
- Bảng giá
- Bài viết
- Bản án Hợp đồng mẫu Văn bản pháp luật Tra cứu mã HS Thuật ngữ Pháp lý
- Đăng ký
- Đăng nhập
- Trang chủ
- Tra cứu mã HS – Biểu thuế xuất nhập khẩu
- Mô tả chi tiết mã HS 24021000
- 5537
- 0
BIỂU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU 2026
- Phần IV: THỰC PHẨM CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU THAY THẾ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN
-
- Chương 24: Thuốc lá và nguyên liệu thay thế thuốc lá lá đã chế biến
- 2402 - Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá.
- 24021000 - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá
Ngôn ngữ mô tả HS:
Chú giải Chương
Chú giải Part Description
Chapter Description
Chú giải phần
1. Trong Phần này khái niệm “viên” chỉ các sản phẩm được liên kết bằng phương pháp ép trực tiếp hay bằng cách pha thêm chất kết dính theo tỷ lệ không quá 3% tính theo trọng lượng.
Part description
1. In this Section the term “pellets” means products which have been agglomerated either directly by compression or by the addition of a binder in a proportion not exceeding 3 % by weight.
Chú giải chương
1. Chương này không bao gồm các loại thuốc lá dược phẩm (Chương 30).Chú giải phân nhóm.1. Theo mục đích của phân nhóm 2403.11, thuật ngữ “thuốc lá để sử dụng với tẩu nước” có nghĩa là thuốc lá hút sử dụng bằng tẩu nước và thuốc lá này bao gồm hỗn hợp thuốc lá và glyxerin, có hoặc không chứa dầu thơm và tinh dầu, mật mía hoặc đường, có hoặc không có hương thơm từ quả. Tuy nhiên, những sản phẩm không chứa thuốc lá dùng để hút sử dụng tẩu nước thì bị loại trừ ra khỏi phân nhóm này.Chapter description
1. This Chapter does not cover medicinal cigarettes (Chapter 30).Subheading Note.1. For the purposes of subheading 2403.11, the expression “water pipe tobacco” means tobacco intended for smoking in a water pipe and which consists of a mixture of tobacco and glycerol, whether or not containing aromatic oils and extracts, molasses or sugar, and whether or not flavoured with fruit. However, tobacco-free products intended for smoking in a water pipe are excluded from this subheading.Chú giải SEN
SEN description
Hình ảnh
+ 7
VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN - Quyết định số 23/2019/QĐ-TTg ngày 27/06/2019 của Thủ tướng Chính phủ Về Danh mục hàng hóa nhập khẩu phải làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập Xem chi tiết
- Quyết định số 3950/QĐ-TCHQ ngày 30/11/2015 của Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan Về Danh mục hàng hóa xuất khẩu rủi ro về trị giá, Danh mục hàng hóa nhập khẩu rủi ro về trị giá và mức giá tham chiếu kèm theo Xem chi tiết
- Tải dữ liệu mã HS
Thông báo
Vui lòng đăng nhập để tải dữ liệu.
- Lưu xem sau
- Chia sẻ
- Thuế suất và tính thuế
- Mô tả khác
- Chính sách nhập khẩu
- Thủ tục nhập khẩu
- Mã HS tương tự
Mô tả khác (Mẹo: Bấm Ctrl F để tìm nhanh mô tả)
| Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá |
| CIGAR NO.4 10's. Mới 100%... (mã hs cigar no4 10s/ mã hs của cigar no4 1) |
| CIGAR COHIBA MAGICOS 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba ma/ mã hs của cigar cohiba) |
| CIGAR CUABA DIVINOS 2/C 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar cuaba div/ mã hs của cigar cuaba) |
| CIGAR COHIBA IGLO IV SLB 1/40. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba ig/ mã hs của cigar cohiba) |
| CIGAR COHIBA BEHIKE BHK 54, 10'S. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba be/ mã hs của cigar cohiba) |
| CIGAR COHIBA EXQUISITOS SBN-B 1/40. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba ex/ mã hs của cigar cohiba) |
| CIGAR COHIBA ESPLENDIDOS SBN-B 1/40. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba es/ mã hs của cigar cohiba) |
| CIGAR COHIBA ROBUSTOS C/P 3'S A/T, 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba ro/ mã hs của cigar cohiba) |
| CIGAR MONTECRISTO NO.4 C/P 5'S X 5, 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar montecris/ mã hs của cigar montec) |
| CIGAR COHIBA SIGLO I C/P 3'S X 5, A/T 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba si/ mã hs của cigar cohiba) |
| CIGAR COMBINACIONES SELECCION ROBUSTOS 6'S. Mới 100%... (mã hs cigar combinaci/ mã hs của cigar combin) |
| CIGAR H.UPMANN MAGNUM 46 C/P3'SX5, A/T 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar hupmann/ mã hs của cigar hupma) |
| CIGAR HOYO DE MONTERREY PETIT ROBUSTO C/P3'X5, 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar hoyo de m/ mã hs của cigar hoyo d) |
| CIGAR JOSE L. PIEDRA PETIT CAZADORES C/P5'X5', 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar jose l p/ mã hs của cigar jose l) |
| CIGAR PUNCH PUNCH PUNCH 1/40. Mới 100%... (mã hs cigar punch pun/ mã hs của cigar punch) |
| CIGAR PARTAGAS MILLE FLEURS C/P5'S 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar partagas/ mã hs của cigar partag) |
| CIGAR QUINTERO FAVORITOS C/P 5'S X 5, 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar quintero/ mã hs của cigar quinte) |
| CIGAR RAMON ALLONES ALLONES SUPERIORES 10'S. Mới 100%... (mã hs cigar ramon all/ mã hs của cigar ramon) |
| CIGAR TRINIDAD VIGIA C/P3'S A/T 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar trinidad/ mã hs của cigar trinid) |
| CIGAR ROMEO Y JULIETA ROMEO NO. 2 LC T/A C/P5'S,50'S. Mới 100%... (mã hs cigar romeo y j/ mã hs của cigar romeo) |
| THUỐC LÁ XÌ GÀ MINI, HÀNG CÁ NHÂN... (mã hs thuốc lá xì gà/ mã hs của thuốc lá xì) |
| Xì gà Don Diego 10 Coronas Critsal (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) |
| Xì gà Don Diego 10 Coronas Major Tubes (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) |
| Xì gà Don Diego 10 Robustos (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) |
| Xì gà Don Diego Aniversario 10 Robusto (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Black Gold (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Red(làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Vanilla (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Don Diego 10 Coronas Critsal (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) |
| Xì gà Don Diego 10 Coronas Major Tubes (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) |
| Xì gà Don Diego 10 Robustos (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) |
| Xì gà Don Diego Aniversario 10 Robusto (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Black Gold (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Red(làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Vanilla (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Black Gold (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Red(làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Vanilla (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) |
| Phần IV:THỰC PHẨM CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU THAY THẾ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN |
| Chương 24:Thuốc lá và nguyên liệu thay thế thuốc lá lá đã chế biến |
Mô tả thêm
CIGAR NO.4 10's. Mới 100%... (mã hs cigar no4 10s/ mã hs của cigar no4 1) CIGAR COHIBA MAGICOS 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba ma/ mã hs của cigar cohiba) CIGAR CUABA DIVINOS 2/C 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar cuaba div/ mã hs của cigar cuaba) CIGAR COHIBA IGLO IV SLB 1/40. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba ig/ mã hs của cigar cohiba) CIGAR COHIBA BEHIKE BHK 54, 10'S. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba be/ mã hs của cigar cohiba) CIGAR COHIBA EXQUISITOS SBN-B 1/40. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba ex/ mã hs của cigar cohiba) CIGAR COHIBA ESPLENDIDOS SBN-B 1/40. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba es/ mã hs của cigar cohiba) CIGAR COHIBA ROBUSTOS C/P 3'S A/T, 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba ro/ mã hs của cigar cohiba) CIGAR MONTECRISTO NO.4 C/P 5'S X 5, 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar montecris/ mã hs của cigar montec) CIGAR COHIBA SIGLO I C/P 3'S X 5, A/T 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar cohiba si/ mã hs của cigar cohiba) CIGAR COMBINACIONES SELECCION ROBUSTOS 6'S. Mới 100%... (mã hs cigar combinaci/ mã hs của cigar combin) CIGAR H.UPMANN MAGNUM 46 C/P3'SX5, A/T 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar hupmann/ mã hs của cigar hupma) CIGAR HOYO DE MONTERREY PETIT ROBUSTO C/P3'X5, 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar hoyo de m/ mã hs của cigar hoyo d) CIGAR JOSE L. PIEDRA PETIT CAZADORES C/P5'X5', 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar jose l p/ mã hs của cigar jose l) CIGAR PUNCH PUNCH PUNCH 1/40. Mới 100%... (mã hs cigar punch pun/ mã hs của cigar punch) CIGAR PARTAGAS MILLE FLEURS C/P5'S 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar partagas/ mã hs của cigar partag) CIGAR QUINTERO FAVORITOS C/P 5'S X 5, 25'S. Mới 100%... (mã hs cigar quintero/ mã hs của cigar quinte) CIGAR RAMON ALLONES ALLONES SUPERIORES 10'S. Mới 100%... (mã hs cigar ramon all/ mã hs của cigar ramon) CIGAR TRINIDAD VIGIA C/P3'S A/T 15'S. Mới 100%... (mã hs cigar trinidad/ mã hs của cigar trinid) CIGAR ROMEO Y JULIETA ROMEO NO. 2 LC T/A C/P5'S,50'S. Mới 100%... (mã hs cigar romeo y j/ mã hs của cigar romeo) THUỐC LÁ XÌ GÀ MINI, HÀNG CÁ NHÂN... (mã hs thuốc lá xì gà/ mã hs của thuốc lá xì) Xì gà Don Diego 10 Coronas Critsal (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) Xì gà Don Diego 10 Coronas Major Tubes (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) Xì gà Don Diego 10 Robustos (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) Xì gà Don Diego Aniversario 10 Robusto (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Black Gold (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Red(làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Vanilla (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Don Diego 10 Coronas Critsal (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) Xì gà Don Diego 10 Coronas Major Tubes (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) Xì gà Don Diego 10 Robustos (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) Xì gà Don Diego Aniversario 10 Robusto (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (10điếu/hộp,30hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Black Gold (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Red(làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Vanilla (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Black Gold (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Red(làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Xì gà Hav-A-Tampa Jewels Vanilla (làm từ lá thuốc lá), mới 100% (5điếu/hộp,400hộp/thùng ) Phần IV:THỰC PHẨM CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU THAY THẾ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN Chương 24:Thuốc lá và nguyên liệu thay thế thuốc lá lá đã chế biến
Các loại thuế
Các loại thuế phải nộp khi nhập khẩu hàng hoá có mã 24021000 vào Việt Nam:
Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Thuế nhập khẩu thông thường
Thuế nhập khẩu ưu đãi
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế chống bán phá giá Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Trung Quốc (ACFTA) - Form E
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean (ATIGA) - Form D
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Nhật Bản (AJCEP) - Form AJ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) - Form VJ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hàn Quốc (AKFTA) - Form AK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Úc - New di lân (AANZFTA) - Form AANZ
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Ấn độ (AIFTA) - Form AI
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA) - Form VK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Chi Lê (VCFTA) - Form VC
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Liên minh kinh tế Á - Âu và các nước thành viên (VN-EAEU FTA) - Form EAV
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Mexico) - Form CPTPP
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Australia, Canada, Japan, New Zealand, Singapore, Vietnam) - Form CPTPP
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hồng Kông, Trung Quốc (AHKFTA) - Form AHK
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam - Cuba - Form VN-CU
Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên minh EU (EVFTA) - Form EUR1
Chi tiết thuế suất
| Loại thuế | Thuế suất | Ngày hiệu lực | Căn cứ pháp lý | Diễn biến thuế suất |
|---|---|---|---|---|
| Thuế giá trị gia tăng (VAT) | 10% | 08/10/2014 | 83/2014/TT-BTC | Xem chi tiết |
| Thuế nhập khẩu thông thường | 150% | 16/11/2017 | 45/2017/QĐ-TTg | Xem chi tiết |
| Thuế nhập khẩu ưu đãi | 10/07/2020 | 57/2020/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Form E Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Trung Quốc (ACFTA) | 26/12/2017 | 153/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Form D Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean (ATIGA) | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất ATIGA tại thời điểm tương ứng | 26/12/2017 | 156/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết |
| Form AJ Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Nhật Bản (AJCEP) | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AJCEP tại thời điểm tương ứng | 26/12/2017 | 160/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết |
| Form VJ Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VJEPA tại thời điểm tương ứng | 26/12/2017 | 155/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết |
| Form AK Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hàn Quốc (AKFTA) | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AKFTA tại thời điểm tương ứng | 26/12/2017 | 157/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết |
| Form AANZ Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Úc - New di lân (AANZFTA) | 26/12/2017 | 158/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Form AI Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Ấn độ (AIFTA) | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AIFTA tại thời điểm tương ứng | 26/12/2017 | 159/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết |
| Form VK Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA) | 26/12/2017 | 149/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Form VC Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Chi Lê (VCFTA) | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VCFTA tại thời điểm tương ứng | 26/12/2017 | 154/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết |
| Form EAV Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Liên minh kinh tế Á - Âu và các nước thành viên (VN-EAEU FTA) | 26/12/2017 | 150/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Thuế tiêu thụ đặc biệt | 70% | 30/11/-0001 | 150/2017/NĐ-CP | Xem chi tiết |
| Form CPTPP Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Mexico) | 26/06/2019 | 57/2019/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Form CPTPP Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Australia, Canada, Japan, New Zealand, Singapore, Vietnam) | 26/06/2019 | 57/2019/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Form AHK Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hồng Kông, Trung Quốc (AHKFTA) | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AHKFTA tại thời điểm tương ứng | 20/02/2020 | 07/2020/NĐ-CP | Xem chi tiết |
| Form VN-CU Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam - Cuba | 20/05/2020 | 39/2020/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Form EUR1 Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên minh EU (EVFTA) | 18/09/2020 | 111/2020/NĐ-CP | Xem chi tiết | |
| Form EUR.1 UK Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên hiệp Vương quốc Anh - Bắc Ireland | 21/05/2021 | 53/2021/NĐ-CP | Xem chi tiết |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Căn cứ pháp lý: 83/2014/TT-BTC
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2026 | 10% |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu thông thường
Căn cứ pháp lý: 45/2017/QĐ-TTg
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2026 | 150% |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi
Căn cứ pháp lý: 57/2020/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 01/01/2018-31/12/2018 | 100 |
| 01/01/2019-31/12/2019 | 100 |
| 01/01/2020-30/06/2020 | 100 |
| 01/07/2020-31/12/2020 | 100 |
| 01/01/2021-31/12/2021 | 100 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Trung Quốc (ACFTA)
Căn cứ pháp lý: 153/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2018 | 50 |
| 2019 | 50 |
| 2020 | 50 |
| 2021 | 50 |
| 2022 | 50 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean (ATIGA)
Căn cứ pháp lý: 156/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2018 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất ATIGA tại thời điểm tương ứng |
| 2019 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất ATIGA tại thời điểm tương ứng |
| 2020 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất ATIGA tại thời điểm tương ứng |
| 2021 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất ATIGA tại thời điểm tương ứng |
| 2022 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất ATIGA tại thời điểm tương ứng |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Nhật Bản (AJCEP)
Căn cứ pháp lý: 160/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 01/01/2018-31/03/2018 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AJCEP tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2018-31/03/2019 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AJCEP tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2019-31/03/2020 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AJCEP tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2020-31/03/2021 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AJCEP tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2021-31/03/2022 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AJCEP tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2022-31/03/2023 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AJCEP tại thời điểm tương ứng |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA)
Căn cứ pháp lý: 155/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 01/01/2018-31/03/2018 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VJEPA tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2018-31/03/2019 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VJEPA tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2019-31/03/2020 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VJEPA tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2020-31/03/2021 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VJEPA tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2021-31/03/2022 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VJEPA tại thời điểm tương ứng |
| 01/04/2022-31/03/2023 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VJEPA tại thời điểm tương ứng |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hàn Quốc (AKFTA)
Căn cứ pháp lý: 157/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2018 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AKFTA tại thời điểm tương ứng |
| 2019 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AKFTA tại thời điểm tương ứng |
| 2020 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AKFTA tại thời điểm tương ứng |
| 2021 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AKFTA tại thời điểm tương ứng |
| 2022 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AKFTA tại thời điểm tương ứng |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Úc - New di lân (AANZFTA)
Căn cứ pháp lý: 158/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2018 | 100 |
| 2019 | 100 |
| 2020 | 100 |
| 2021 | 100 |
| 2022 | 50 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Ấn độ (AIFTA)
Căn cứ pháp lý: 159/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 01/01/2018-30/12/2018 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AIFTA tại thời điểm tương ứng |
| 31/12/2018-31/12/2019 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AIFTA tại thời điểm tương ứng |
| 01/01/2020-31/12/2020 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AIFTA tại thời điểm tương ứng |
| 01/01/2021-30/12/2021 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AIFTA tại thời điểm tương ứng |
| 31/12/2021-30/12/2022 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AIFTA tại thời điểm tương ứng |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA)
Căn cứ pháp lý: 149/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2018 | 100 |
| 2019 | 100 |
| 2020 | 100 |
| 2021 | 100 |
| 2022 | 100 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Chi Lê (VCFTA)
Căn cứ pháp lý: 154/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2018 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VCFTA tại thời điểm tương ứng |
| 2019 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VCFTA tại thời điểm tương ứng |
| 2020 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VCFTA tại thời điểm tương ứng |
| 2021 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VCFTA tại thời điểm tương ứng |
| 2022 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất VCFTA tại thời điểm tương ứng |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Liên minh kinh tế Á - Âu và các nước thành viên (VN-EAEU FTA)
Căn cứ pháp lý: 150/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2018 | 100 |
| 2019 | 100 |
| 2020 | 100 |
| 2021 | 100 |
| 2022 | 50 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế tiêu thụ đặc biệt
Căn cứ pháp lý: 150/2017/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 2026 | 70% |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế tiêu thụ đặc biệt
Căn cứ pháp lý: 150/2017/NĐ-CP
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Mexico)
Căn cứ pháp lý: 57/2019/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 14/01/2019-31/12/2019 | 93.7 |
| 01/01/2020-31/12/2020 | 87.5 |
| 01/01/2021-31/12/2021 | 81.2 |
| 01/01/2022-31/12/2022 | 75 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt CPTPP (Australia, Canada, Japan, New Zealand, Singapore, Vietnam)
Căn cứ pháp lý: 57/2019/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 14/01/2019-31/12/2019 | 87.5 |
| 01/01/2020-31/12/2020 | 81.2 |
| 01/01/2021-31/12/2021 | 75 |
| 01/01/2022-31/12/2022 | 68.7 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Asean - Hồng Kông, Trung Quốc (AHKFTA)
Căn cứ pháp lý: 07/2020/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 11/06/2019-31/12/2019 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AHKFTA tại thời điểm tương ứng |
| 01/01/2020-31/12/2020 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AHKFTA tại thời điểm tương ứng |
| 01/01/2021-31/12/2011 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AHKFTA tại thời điểm tương ứng |
| 01/01/2022-31/12/2022 | Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AHKFTA tại thời điểm tương ứng |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam - Cuba
Căn cứ pháp lý: 39/2020/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 01/04/2020-31/12/2020 | 80 |
| 01/01/2021-31/12/2021 | 70 |
| 01/01/2022-31/12/2022 | 60 |
| 01/01/2023-31/12/2023 | 50 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên minh EU (EVFTA)
Căn cứ pháp lý: 111/2020/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 01/08/2020-31/12/2020 | 93.7 |
| 01/01/2021-31/12/2021 | 87.5 |
| 01/01/2022-31/12/2022 | 81.2 |
DIỄN BIẾN THUẾ SUẤT
Mã HS: 24021000
Loại thuế suất: Thuế nhập khẩu ưu đãi ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên hiệp Vương quốc Anh - Bắc Ireland
Căn cứ pháp lý: 53/2021/NĐ-CP
| Thời gian | Thuế suất |
|---|---|
| 01/01/2021-31/12/2021 | 87.5 |
| 01/01/2022-31/12/2022 | 81.2 |
Diễn biến thuế suất
- 2022
- 2023
- 2018
- 2021
- 2020
- 2019
Tính thuế phải nộp khi nhập khẩu - Mã hàng 24021000
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 23,100 VND
Số lượng (Đơn vị: kg): Nhập từ: Chọn nơi xuất khẩu Afganistan Albania Algeria American Samoa Andorra Angola Anguilla Antigua and Barbuda Argentina Armenia Aruba Australia Austria Azerbaijan Bahamas Bahrain Bangladesh Barbados Belarus Belgium Belize Benin Bermuda Bhutan Bolivia Bosnia and Herzegowina Botswana Brazil British Indian Ocean Territory British Virgin Islands Brunei Darussalam Bulgaria Burkina Faso Burundi Cambodia Cameroon Canada Cape Verde Islands Cayman Islands Central African Republic Chad Chile China Christmas Islands Cocos (Keeling) Islands Colombia Comoros Congo Congo (Democratic Rep.) Cook Islands Costa Rica Cote DIvoire (Ivory Coast) Croatia (Hrvatska) Cuba Cyprus Czech Republic Denmark Djibouti Dominica Dominican Republic East Timor Ecuador Egypt El Salvador Equatorial Guinea European Union Eritrea Estonia Ethiopia Falkland Islands (Malvinas) Faroe Islands Fiji Finland France French Guiana French Polinesia Gabon Gambia Georgia Germany Ghana Gibraltar Greece Greenland Grenada Guadeloupe Guam Guatemala Guinea Guinea-Bissau Guyana Haiti Honduras HongKong Hungary Iceland India Indonesia Iran (Islamic Rep.) Iraq Ireland Israel Italy Jamaica Japan Jordan Kazakhstan Kenya Kiribati Korea (Democratic Peoples Rep.) Korea (Republic) Kuwait Kyrgyzstan Laos Latvia Lebanon Lesotho Liberia Libyan Arab Jamahiriya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Macau Macedonia Madagascar Malawi Malaysia Maldives Mali Malta Marshall Islands Martinique Mauritania Mauritius Mayotte Mexico Micronesia (Federated State) Moldova (Rep.) Monaco Mongolia Montenegro Montserrat Morocco Mozambique Myanmar (Burma) Namibia Nauru Nepal Netherlands New Caledonia New Zealand Nicaragua Niger Nigeria Niue Norfolk Island Northern Mariana Islands Norway Oman Pakistan Palau Palestine Panama Papua New Guinea Paraguay Peru Philippines Pitcairn Poland Portugal Puerto Rico Qatar Reunion Romania Russian Federation Rwanda Saint Helena Saint Kitts & Nevis Saint Lucia Saint Pierre & Miquelon Saint Vincent & Grenadines Samoa San Marino Sao Tome & Principe Saudi Arabia Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Slovakia (Slovak Rep.) Slovenia Solomon Islands Somalia South Africa South Georgia & the South Sandwich Islan Spain Sri Lanka Sudan Sudan Suriname Svalbard & Jan Mayen Islands Swaziland Sweden Switzerland Syrian Arab (Rep.) Taiwan Tajikistan Tanzania (United Rep.) Thailand Togo Tokelau Tonga Trinidad & Tobago Tunisia Turkey Turkmenistan Turks & Caicos Islands Tuvalu Uganda Ukraine United Arab Emirates United Kingdom United States Minor Outlying Islands United States of America UruGuay Uzbekistan Vanuatu Vatican City Venezuela Viet Nam (Phi Thue Quan) Virgin Islands (U.S.) Wallis & Futuna Islands Western Sahara Yemen Zambia Zimbabwe Thời gian nhập: Điều khoản nhập khẩu (Incoterm 2010): FOB CIF Đơn giá FOB Loại tiền USD VND Cước phí Bảo hiểm Thuế TTĐB - 70% Có dịch vụ đi kèm? Không tách giá trị dịch vụ đi kèm? Tách giá trị dịch vụ đi kèm? Loại Thương mại, mua bán theo điều khoản intercom Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Giá trị+ Thêm dịch vụ
Tính thuếBạn đang xem mã HS 24021000: Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá
Đang cập nhật...
Bạn đang xem mã HS 24021000: Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá
Đang cập nhật...
Bạn đang xem mã HS 24021000: Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá
Đang cập nhật...
Các chính sách áp dụng với mã HS này
| STT | Chính sách | Ngày áp dụng | Tình trạng | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Danh mục thuốc lá điếu, xì gà chỉ định thương nhân nhập khẩu | 20/02/2014 | Đang áp dụng | Xem chi tiết |
| 2 | Tiểu phân nhóm 7.1: Hàng hóa nhập khẩu rủi ro về buôn lậu, vận chuyển trái phép qua biên giới | Xem chi tiết | ||
| 3 | Danh mục hàng hóa nhập khẩu phải làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập | Xem chi tiết |
Đang cập nhật Tiêu chuẩn, Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng đối với mặt hàng này.
Tính thuế nhập khẩu - Mã hàng: 24021000
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 23,100 VND
Số lượng (Đơn vị: kg): Nhập từ: Chọn nơi xuất khẩu Afganistan Albania Algeria American Samoa Andorra Angola Anguilla Antigua and Barbuda Argentina Armenia Aruba Australia Austria Azerbaijan Bahamas Bahrain Bangladesh Barbados Belarus Belgium Belize Benin Bermuda Bhutan Bolivia Bosnia and Herzegowina Botswana Brazil British Indian Ocean Territory British Virgin Islands Brunei Darussalam Bulgaria Burkina Faso Burundi Cambodia Cameroon Canada Cape Verde Islands Cayman Islands Central African Republic Chad Chile China Christmas Islands Cocos (Keeling) Islands Colombia Comoros Congo Congo (Democratic Rep.) Cook Islands Costa Rica Cote DIvoire (Ivory Coast) Croatia (Hrvatska) Cuba Cyprus Czech Republic Denmark Djibouti Dominica Dominican Republic East Timor Ecuador Egypt El Salvador Equatorial Guinea European Union Eritrea Estonia Ethiopia Falkland Islands (Malvinas) Faroe Islands Fiji Finland France French Guiana French Polinesia Gabon Gambia Georgia Germany Ghana Gibraltar Greece Greenland Grenada Guadeloupe Guam Guatemala Guinea Guinea-Bissau Guyana Haiti Honduras HongKong Hungary Iceland India Indonesia Iran (Islamic Rep.) Iraq Ireland Israel Italy Jamaica Japan Jordan Kazakhstan Kenya Kiribati Korea (Democratic Peoples Rep.) Korea (Republic) Kuwait Kyrgyzstan Laos Latvia Lebanon Lesotho Liberia Libyan Arab Jamahiriya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Macau Macedonia Madagascar Malawi Malaysia Maldives Mali Malta Marshall Islands Martinique Mauritania Mauritius Mayotte Mexico Micronesia (Federated State) Moldova (Rep.) Monaco Mongolia Montenegro Montserrat Morocco Mozambique Myanmar (Burma) Namibia Nauru Nepal Netherlands New Caledonia New Zealand Nicaragua Niger Nigeria Niue Norfolk Island Northern Mariana Islands Norway Oman Pakistan Palau Palestine Panama Papua New Guinea Paraguay Peru Philippines Pitcairn Poland Portugal Puerto Rico Qatar Reunion Romania Russian Federation Rwanda Saint Helena Saint Kitts & Nevis Saint Lucia Saint Pierre & Miquelon Saint Vincent & Grenadines Samoa San Marino Sao Tome & Principe Saudi Arabia Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Slovakia (Slovak Rep.) Slovenia Solomon Islands Somalia South Africa South Georgia & the South Sandwich Islan Spain Sri Lanka Sudan Sudan Suriname Svalbard & Jan Mayen Islands Swaziland Sweden Switzerland Syrian Arab (Rep.) Taiwan Tajikistan Tanzania (United Rep.) Thailand Togo Tokelau Tonga Trinidad & Tobago Tunisia Turkey Turkmenistan Turks & Caicos Islands Tuvalu Uganda Ukraine United Arab Emirates United Kingdom United States Minor Outlying Islands United States of America UruGuay Uzbekistan Vanuatu Vatican City Venezuela Viet Nam (Phi Thue Quan) Virgin Islands (U.S.) Wallis & Futuna Islands Western Sahara Yemen Zambia Zimbabwe Thời gian nhập: Điều khoản nhập khẩu (Incoterm 2010): FOB CIF Đơn giá FOB Loại tiền USD VND Cước phí Bảo hiểm Thuế TTĐB - 70% Có dịch vụ đi kèm? Không tách giá trị dịch vụ đi kèm? Tách giá trị dịch vụ đi kèm? Loại Thương mại, mua bán theo điều khoản intercom Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Chọn loại dịch vụ đi kèm Cho thuê máy móc thiết bị, Bảo hiểm, Bảo hành, bảo dưỡng, Dịch vụ thiết kế, Dịch vụ giám sát, Hướng dẫn lắp đặt, Dịch vụ đào tạo kỹ thuật, Vận hành thử, Dịch vụ khác Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Sản xuất, Dịch vụ có gắn với hàng hóa Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị Hoạt động kinh doanh khác Giá trị+ Thêm dịch vụ
Tính thuếTầng 5, Toà Nhà TTM BUILDING, Số 309 Bạch Đằng , Phường 2 , Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
0971-654-238 (Hotline/ Zalo)
[email protected]
Thông tin dịch vụ
- Giới thiệu
- Giải pháp
- Bảng giá
- Liên hệ
Dữ liệu pháp lý
- Bản án
- Hợp đồng mẫu
- Văn bản pháp luật
- Tra cứu mã HS
- Thuật ngữ pháp lý
- Bài viết
Chính sách và Hướng dẫn
- Điều khoản sử dụng
- Chính sách bảo mật
- Hướng dẫn sử dụng
- Hướng dẫn thanh toán
© 2026 Caselaw Việt Nam | All rights seserved
Ghi rõ nguồn Caselaw Việt Nam (https://caselaw.vn) khi trích dẫn, sử dụng thông tin, tài liệu từ địa chỉ này.
Tạo tài khoản
Đăng ký bằng Google HOẶC Họ và tên Email Số điện thoại Mật khẩu Xác nhận mật khẩu Giới tính Nam Nữ Tôi đồng ý với Điều khoản sử dụng website Caselaw Việt Nam Đăng ký Đã có Tài khoản? Đăng nhậpĐăng nhập
Đăng nhập bằng Google HOẶC Email Mật khẩu Quên mật khẩu Đăng nhập Chưa có tài khoản? Đăng kýTừ khóa » Xì Gà Viết Bằng Tiếng Anh
-
Xì Gà Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Xì Gà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cigar | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
XÌ GÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'xì-gà' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
XÌ GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA XÌ GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cigar Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Xì Gà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "xì Gà" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cigar' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Gạt Tàn Thuốc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt