Mỡ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ mỡ tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | mỡ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ mỡ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
mỡ tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ mỡ trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mỡ tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - あぶら - 「脂」 - [CHI] - あぶら - 「油」 - しぼう - 「脂肪」 - ゆし - 「油脂」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "mỡ" trong tiếng Nhật
- - Miếng thịt này quá mỡ:この肉は脂が多過ぎる。
- - mỡ đông đặc:固まった油脂
Tóm lại nội dung ý nghĩa của mỡ trong tiếng Nhật
* n - あぶら - 「脂」 - [CHI] - あぶら - 「油」 - しぼう - 「脂肪」 - ゆし - 「油脂」Ví dụ cách sử dụng từ "mỡ" trong tiếng Nhật- Miếng thịt này quá mỡ:この肉は脂が多過ぎる。, - mỡ đông đặc:固まった油脂,
Đây là cách dùng mỡ tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mỡ trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới mỡ
- cải cách hành chính tiếng Nhật là gì?
- cảm thấy mệt mỏi tiếng Nhật là gì?
- chữ tiếng Nhật là gì?
- toa moóc tiếng Nhật là gì?
- không chú ý tiếng Nhật là gì?
- sự tạo thành các hàng tiếng Nhật là gì?
- uy hiếp tiếng Nhật là gì?
- gió đông tiếng Nhật là gì?
- bồn địa tiếng Nhật là gì?
- khỉ sóc tiếng Nhật là gì?
- sự tước đoạt đất đai tiếng Nhật là gì?
- sự không bình đẳng tiếng Nhật là gì?
- trạng thái tự nhiên tiếng Nhật là gì?
- qui định chung tiếng Nhật là gì?
- bắt thường tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Thịt Mỡ Tiếng Nhật Là Gì
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC LOẠI THỊT - KVBro
-
Thịt Mỡ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Loại Thịt Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Thịt Lợn
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thực Phẩm + Chuyên Nghành
-
Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết Khi ăn Thịt Nướng ở Nhật! Hướng Dẫn ...
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Và Thành Ngữ Liên Quan đến LỢN
-
Thịt Nhật Bản Và Fish Names Và Loại - Suki Desu
-
Từ điển Từ Ngữ Nhật Bản "Toro, Chutoro, Maguro" | MATCHA
-
Gân Bò Tiếng Nhật Là Gì - Xây Nhà
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC MÓN ĂN - .vn
-
Top 12 Gân Bò Tiếng Nhật Là Gì
-
Từ Vựng Chủ đề THỰC PHẨM - Hán Ngữ Trác Việt
mỡ (phát âm có thể chưa chuẩn)