• Mổ Xẻ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Dissect, Anatomise, Anatomize
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mổ xẻ" thành Tiếng Anh
dissect, anatomise, anatomize là các bản dịch hàng đầu của "mổ xẻ" thành Tiếng Anh.
mổ xẻ + Thêm bản dịch Thêm mổ xẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dissect
verbCậu định một mình ra ngoài đó mổ xẻ thứ đó à?
You're gonna go out and dissect that thing all by yourself?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
anatomise
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
anatomize
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- operate
- operative
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mổ xẻ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mổ xẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mo Xe Tieng Anh
-
Mổ Xẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MỔ XẺ In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Mổ Xẻ Bằng Tiếng Anh
-
'mổ Xẻ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"mổ Xẻ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "mổ Xẻ" - Là Gì?
-
Tra Từ Mổ Xẻ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Mổ Xẻ Nguyên Nhân điểm Tiếng Anh “lẹt đẹt” Cuối Bảng
-
"Mổ Xẻ" Năng Lực Tiếng Anh Của Người Việt Qua Bài Thi TOEIC
-
Từ Vựng Tiếng Anh - Xe Mô Tô - Đàm Thoại - YouTube
-
Làm Sao để đến Khoa Tiếng Anh-Viện Đại Học Mở Hà Nôi ở Mỹ ...
-
XE MÔ TÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Xe Máy