Mới Mẻ Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mới mẻ" thành Tiếng Anh
fresh, freshly, new là các bản dịch hàng đầu của "mới mẻ" thành Tiếng Anh.
mới mẻ + Thêm bản dịch Thêm mới mẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fresh
adjectiveVà nó mang lại cảm giác mới mẻ, rõ ràng là một thứ mới lạ với tôi.
And it brought me freshness, it is clearly a novelty to me.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
freshly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
new
adjectiveTôi cảm thấy một cuộc đời mới, một ước muốn mới mẻ để làm điều đúng.
I felt a newness of life, a newness of desire to do that which was right.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- refreshing
- young
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mới mẻ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mới mẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm Giác Mới Mẻ Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "cảm Giác Mới Mẻ" - Là Gì?
-
Cảm Giác Mới Mẻ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
[Tâm Lý] 6 Cách Để Tìm Thấy Sự Mới Mẻ Trong Cuộc Sống Hàng ...
-
Cảm Giác Mới Mẻ
-
Làm Việc Với Cảm Xúc Mới Mẻ - Tuổi Trẻ Online
-
7 Cách Tạo Cảm Giác Mới Mẻ Cho điện Thoại Cũ - Công Nghệ
-
Sự Mới Mẻ Của Tình Mới Không Hẳn đã Là Tình Yêu - VnExpress
-
MỚI MẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cảm Giác Mới Mẻ / 新鮮感 - Người Đa Năng - NhacCuaTui
-
Cảm Thấy Mới Mẻ
-
Để Tình Yêu Luôn được Mới Mẻ - Kenh14