Môi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lip, environment, labium là các bản dịch hàng đầu của "môi" thành Tiếng Anh.
môi noun + Thêm bản dịch Thêm môiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lip
nounfleshy protrusion framing the mouth
Bọn họ khóa môi say đắm
Their lips interlocked in a long kiss.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
environment
nounViệc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.
Composting helps the environment.
GlosbeWordalignmentRnD -
labium
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ladle
- kisser
- labial
- ladleful
- scoopful
- scoop
- labia
- medium
- milieu
- ambiance
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " môi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Môi + Thêm bản dịch Thêm MôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lip
verb nounvisible body part at the mouth
Bọn họ khóa môi say đắm
Their lips interlocked in a long kiss.
wikidata
Bản dịch "môi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khóa Môi Tiếng Anh
-
KHÓA MÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[WORDS AND PHRASES] ''KHÓA MÔI VÀ... - Chuyên Tiếng Anh-CVT
-
Khoá Môi Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
"Bạn Nên Khóa Môi Tốt Hơn Hoặc Bạn Sẽ Gặp Rắc Rối!" Tiếng Anh Là Gì?
-
Khoá Bằng Tiếng Anh - Key, Lock, Buckle - Glosbe
-
Từ Khóa "môi Trường" | Tiếng Anh Thật Dễ
-
Môi Trường Học 100% Tiếng Anh - TalkFirst
-
Monkey Junior - Tiếng Anh Cho Trẻ Mới Bắt đầu
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG - Langmaster
-
Sáu Mẹo Luyện Nghe Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu
-
Khóa Học Tiếng Anh Dành Cho Người Lớn - British Council