Momen Arm - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ momen arm

Thuật ngữ momen arm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Cánh tay đòn

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Momen arm
  • 深色 tiếng trung là gì?
  • 装无辜 là gì?
  • 抠屄 là gì?
  • 闭路 là gì?
  • 标态 là gì?
  • 花棚 là gì?
  • 闭嘴 là gì?
  • 想方设法 là gì?
  • 受锤 là gì?
  • 王曰我有一女豈得兩賢 là gì?
Chủ đề Chủ đề Chưa được phân loại

Định nghĩa - Khái niệm

Momen arm là gì?

Momen arm có nghĩa là Cánh tay đòn

  • Momen arm có nghĩa là Cánh tay đòn
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

Cánh tay đòn Tiếng Anh là gì?

Cánh tay đòn Tiếng Anh có nghĩa là Momen arm.

Ý nghĩa - Giải thích

Momen arm nghĩa là Cánh tay đòn.

Đây là cách dùng Momen arm. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Momen arm là gì? (hay giải thích Cánh tay đòn nghĩa là gì?) . Định nghĩa Momen arm là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Momen arm / Cánh tay đòn. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Cánh Tay đòn Trong Tiếng Anh Là Gì