Phép tịnh tiến món ăn thành Tiếng Anh là: course, dish, food (ta đã tìm được phép tịnh tiến 4). Các câu mẫu có món ăn chứa ít nhất 1.637 phép tịnh tiến.
Xem chi tiết »
course. noun. Bạn gái hồi tối của tôi là món ăn chính. My partner for the evening's the main course. · dish. noun. Là món ăn cả vài chục năm đó. It's a dish from ...
Xem chi tiết »
The afternoon and the evening were spent making shrimp tempura, sticky rice, and seared spicy crab; everything in preparation for the rolls.
Xem chi tiết »
Đồ ăn tiếng Anh là food được phiên âm là /fuːd/. Từ vựng này ngoài nghĩa tiếng Anh là đồ ăn thì còn có nghĩa là ... Đồ ăn tiếng Anh là gì? · Cụm từ và thành ngữ về đồ ăn...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ món ăn trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @món ăn [món ăn] - dish; course; (nói chung) food.
Xem chi tiết »
Món ăn từ tiếng anh đó là: dish; course; (nói chung) food. Answered 6 years ago. Rossy. Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF.
Xem chi tiết »
Bạn không cần phải là một nhà phê bình ẩm thực để có thể nhận xét một món ăn ngon hay dở. Tuy nhiên, bạn sẽ cần đến những từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực ...
Xem chi tiết »
1. Các món khai vị bằng tiếng Anh · Chicken & com soup: Súp gà ngô hạt · Shrimp soup with persicaria: Súp tôm răm cay (thái lan) · Peanuts dived in salt: Lạc chao ...
Xem chi tiết »
(Anh/chị gợi ý món nào?) What's this dish? (Món này là món gì?) I'm on a diet.
Xem chi tiết »
21 thg 10, 2021 · xay nhuyễn tiếng Anh là gì? TAGS; cach lam mon an bang tieng anh · cach nau … chế biến ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,0 (4) 1.1. Từ vựng về các món chính · Duck: thịt vịt · Seafood and vegetables on rice: Cơm hải sản · Trout: cá hồi nước ngọt · Cod: cá tuyết · House rice platter: Cơm thập ...
Xem chi tiết »
Món Âu · Pumpkin Soup (Soup bí đỏ) · Mashed Potatoes (Khoai tây nghiền) · Spaghetti Bolognese/ Carbonara (Mì Ý xốt bò bằm/ Mì Ý xốt kem Carbonara) · Ceasar Salad ( ...
Xem chi tiết »
22 thg 2, 2021 · Nếu món gì đó ngon hơn mong đợi, bạn có thể dùng từ "wow" để thể hiện sự ngạc nhiên của mình. Còn nói món gì đó "amazing", tức là hương vị của ...
Xem chi tiết »
20 thg 4, 2021 · “Wow, that is delicious!” Wow, món ăn đó ngon quá!. “That is amazing!” Thật là tuyệt vời!. ... Tôi đang ở thiên đường. “It's so yummy, where did ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Món ăn Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề món ăn tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu