MÓN CANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
MÓN CANH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từmón canh
Ví dụ về việc sử dụng Món canh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từphương pháp canh tác đêm canh thức kỹ thuật canh tác hệ thống canh tác canh cửa Sử dụng với danh từmuỗng canhlính canhtháp canhthủy canhthìa canhthâm canhmón canhnước canhđộc canhmuỗng canh nước Hơn
Đặt quả mọng trong canh 15 minses trước khi món canh kết thúc.
Người Trung Quốc thường sử dụng nấm, tươi hoặc khô,khi nấu lẩu hoặc làm một số món canh thịt.Từng chữ dịch
móndanh từdishfoodmealcuisinemóntính từdeliciouscanhdanh từcanhguardwatchsoupbroth STừ đồng nghĩa của Món canh
súp soup xúp món ăn cháo ănTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Món Canh Tiếng Anh Là Gì
-
"Canh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Món Canh Trong Tiếng Anh
-
Tên Các Món Ăn Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
NẤU CANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Canh Chua Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Trong Tiếng Anh | VFO.VN
-
Phép Tịnh Tiến Canh Rau Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
202+ Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ ăn | 4Life English Center
-
Canh Chua Cá Lóc Tiếng Anh Là Gì, Cách Nấu Canh Bằng Tiếng Anh
-
Nấu Canh Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
Một Số Từ Vựng Tên Các Món ăn Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật