Môn Khoa Học In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "môn khoa học" into English
science is the translation of "môn khoa học" into English.
môn khoa học + Add translation Add môn khoa họcVietnamese-English dictionary
-
science
nounVậy để nói là đó không phải một môn khoa học.
That is to say, that it's not a science.
Wiktionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "môn khoa học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "môn khoa học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Môn Khoa Học Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Môn Khoa Học, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
MÔN KHOA HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Môn Khoa Học đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Các Môn Học Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
KHOA HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Môn Khoa Học Tiếng Anh Là Gì
-
Môn Khoa Học đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Môn Khoa Học Tự Nhiên Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Môn Khoa Học Trong Tiếng Anh Là Gì Vậy A? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Khoa Học Bằng Tiếng Anh - Intertu Education
-
Tên Các Môn Học Bằng Tiếng Anh | Tổng Hợp Tất Cả Từ Vựng
-
Tên Các Môn Học Đại Học - Cấp 3 Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Tên Các Môn Học Trong Tiếng Anh đầy đủ
-
Tổng Hợp Tên Các Môn Học Bằng Tiếng Anh đầy đủ Nhất - AMA