Môn Leo Núi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "môn leo núi" thành Tiếng Anh
climbing, mountaineering là các bản dịch hàng đầu của "môn leo núi" thành Tiếng Anh.
môn leo núi + Thêm bản dịch Thêm môn leo núiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
climbing
adjective verb nounĐó là một phần quan trọng của môn leo núi.
It is an important part of mountain climbing.
GlosbeMT_RnD -
mountaineering
noun Common U++ UNL Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " môn leo núi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "môn leo núi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chơi Leo Núi Tiếng Anh Là Gì
-
Leo Núi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Leo Núi - StudyTiengAnh
-
Leo Núi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
Môn Leo Núi Tiếng Anh Là Gì
-
LEO NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỂ LEO NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Leo Núi Tiếng Anh Là Gì - Onaga
-
NGƯỜI LEO NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phân Biệt 'walking', 'trekking', 'hiking' - VnExpress
-
Đi Leo Núi Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ, Vietgle Tra Từ
-
Leo Núi Nhân Tạo, Trò Chơi Tiêu Hao Calo - VnExpress Sức Khỏe
-
Leo Núi Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví ...
-
Leo Núi Nhân Tạo - Trào Lưu Mới Nổi Của Giới Trẻ