MÓN QUÀ GIÁ TRỊ NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

MÓN QUÀ GIÁ TRỊ NHẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch món quà giá trị nhấtmost valuable giftmón quà giá trị nhấtmón quà quý giá nhất

Ví dụ về việc sử dụng Món quà giá trị nhất trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Món quà giá trị nhất tôi từng mua là tấm vé máy bay.The best gift I received was flight tickets.Đừng quên rằng lòng chân thành chính là món quà giá trị nhất.But don't forget that giving time is the most precious gift.Món quà giá trị nhất mà bạn có thể nhận được là một người bạn chân thành.The most valuable gift you can receive is an honest friend.Một người bạn là một kho báu sống động mà nếu bạn có,bạn sẽ có một món quà giá trị nhất trong cuộc sống.A friend is a living treasure, andif you have one, you have one of the most valuable gifts in life.Món quà giá trị nhất mà bạn có thể nhận được là một người bạn chân thành.One of the most valuable gifts we can receive is an honest friend.Ông đã làm thí nghiệm đưa cho mọi người những đồ vật riêng biệt vàyêu cầu họ chọn món quà giá trị nhất.He did an experiment with things that were offered separately andpeople chose the most valuable gift.Món quà giá trị nhất bạn có thể tặng con là lắng nghe từ những điều nhỏ bé đến lớn lao trong cuộc đời chúng.The most valuable gift you can give your child is to listen to the little and big things in their life.Thẻ ăn được trông rất tuyệt, nhưng thẻ làm bằng tay sẽđược lưu trữ trong một thời gian dài, là món quà giá trị nhất vào ngày 14 tháng 2.Edible cards look great, buthand-made cards will be stored for a long time, as the most valuable gift on February 14th.Món quà giá trị nhất bạn có thể tặng con là lắng nghe từ những điều nhỏ bé đến lớn lao trong cuộc đời chúng.The most valuable gift you can give your child is to listen to the big and little things in his or her life.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 68, Thời gian: 0.4549

Từng chữ dịch

móndanh từdishfoodmealcuisinemóntính từdeliciousquàdanh từgiftpresentsgiftsquàtính từpresentquàđộng từgiftedgiádanh từpricecostvaluerackratetrịdanh từtrịtherapytreatmentvaluerulenhấtngười xác địnhmostnhấttrạng từespeciallynhấttính từpossiblefirstleast món quà tuyệt vời nàymón quà từ chúa

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh món quà giá trị nhất English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Món Quà Quý Giá Tiếng Anh