MÓN TRÁNG MIỆNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
MÓN TRÁNG MIỆNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từmón tráng miệng
Ví dụ về việc sử dụng Món tráng miệng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbịt miệngcảm giác ngon miệngviêm miệngche miệngim miệnghá miệngmiệng mở rửa miệngquảng cáo truyền miệngăn tráng miệngHơnSử dụng với động từmở miệng ra mở miệng nói
Cải thiện món tráng miệng.
Không quên món tráng miệng.Xem thêm
món tráng miệng nàythis dessertnhững món tráng miệngdessertsdessertăn món tráng miệngeat dessertchỗ cho món tráng miệngroom for dessertmón tráng miệng yêu thíchfavorite dessertmón tráng miệng làdessert iscác món tráng miệng khácother dessertsTừng chữ dịch
móndanh từdishfoodmealcuisinemóntính từdelicioustrángđộng từcoatedtrángtính từuncoatedmagnificenttrángdanh từgirdlecoatingmiệngdanh từmouthlipsmouthslipmiệngđộng từmouthed STừ đồng nghĩa của Món tráng miệng
dessertTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tráng Miệng Tiếng Anh đọc Là
-
Món Tráng Miệng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tráng Miệng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Món Tráng Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
"Món Tráng Miệng" Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Minh Họa
-
'tráng Miệng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Hệ Liên Thông
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tráng Miệng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Dessert Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt “desert” Và “dessert” | Từ Vựng TOEIC
-
Phân Biệt "dessert" Và "desert" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
ĂN TRÁNG MIỆNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Tiếng Anh 10 Món Tráng Miệng Kiểu Âu Phổ Biến Trong Các Nhà ...
-
Luyện Phát âm Từ 'desert' Và 'dessert' - VnExpress Video