MONG ƯỚC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " MONG ƯỚC " in English? SVerbNounAdjectivemong ước
wish
muốnướcchúcmongdesire
mong muốnham muốnkhao khátước muốnkhát vọngmong ướcao ướcước vọngthèm muốnaspiration
khát vọngnguyện vọngước nguyệnkhát khaotham vọngước vọngmong ướcyearn
khao khátmong mỏimong muốnao ướcmong ướcdesirable
mong muốnhấp dẫnđáng mơ ướcđáng mong đợiđáng ao ướcmong đợiđáng khao khátđángthèm muốnham muốnaspire
mong muốnkhao khátmong muốn trở thànhmong ướckhao khát trở thànhkhát vọngcó tham vọngước vọngtrở thànhước muốnlonging
khao khátmong muốnao ướcmong mỏimuốnkhát vọngmong chờmong ướcmong đợilòngwishful
mong muốnmong ướcmơwishes
muốnướcchúcmongwished
muốnướcchúcmongdesires
mong muốnham muốnkhao khátước muốnkhát vọngmong ướcao ướcước vọngthèm muốnwishing
muốnướcchúcmongdesired
mong muốnham muốnkhao khátước muốnkhát vọngmong ướcao ướcước vọngthèm muốnaspirations
khát vọngnguyện vọngước nguyệnkhát khaotham vọngước vọngmong ước
{-}
Style/topic:
The wishes of both.Từng đêm anh mong ước thời gian sẽ trở lại.
I end each night wanting time back.Mong ước một tình yêu!
Wishing you some LOVE!Cũng không nên mong ước Nga sụp đổ.
Nor should it wish for the collapse of Russia.Mong ước được tặng em.
I wish was granted to me.Combinations with other parts of speechUsage with nounsem ướccông việc mơ ướcchi phí ước tính dân số ước tính ước mơ trở thành theo hiệp ướchiệp ước cấm giá trị ước tính hiệp ước dẫn độ con ướcMoreUsage with adverbsluôn ướcUsage with verbsmơ ước trở thành ước tính cho thấy dám ước mơ đáng mơ ướcước tính lên đến ước tính đạt dám mơ ướcđáng ao ướcước tính giảm ước tính chứa MoreĐây là kiểu ý định và cũng là mong ước.
This is a kind of intention and aspiration as well.Em mong ước thế giới.
And I was wishing for the world.Nhưng chắc đấy chỉ là mong ước của cháu thôi?
But I'm guessing that's just wishful thinking, huh?Cô mong ước có thêm baby.
I know you want another baby.Họ làm ta ngưỡng mộ và chúng ta mong ước được như họ.
We admire them and we aspire to be like them.Mong ước của Đức Giáo hoàng.
The wishes of the Pope.Tất cả chúng ta đều mong ước có một môi trường như vậy.
I wish we all could have that sort of environment.Mong ước của bạn là mệnh lệnh của tôi!!!
Your WISH is your command!!!Dubai luôn là điểm đến mong ước của nhiều người.
Dubai has always been a desirable destination for many people.EEm mong ước cho anh điều tồi tệ nhất.
Joanne, I wish for you that the worst is over.Mở may mắn thiết kế phôngchữ vàng đỏ tốt lành mong ước.
Opening good luckgold red font design auspicious wishful.Mong ước gì hơn cha con ta sẽ cùng ở đó.
I wished more than anything that my Dad was there.Cô đã nói nếu mong ước đủ mãnh liệt, giấc mơ sẽ thành hiện thực.
They say if you wish hard enough, dreams do come true.Mong ước có ai thay đổi nền giáo dục này.
I wish there was a desire to change this culture.Tìm hiểu thêm về Triết lý, Mong ước và Cam kết của Nikon.
Find out more about Nikon's Philosophy, Aspirations and Commitments.Mong ước kẻ khác cũng mong ước..
I wish someone else makes this wish too.Có lẽ nó đã ngăn cảnbạn tìm kiếm điều gì đó được mong ước.
Perhaps it prevented you from seeking something that was desirable.Năm nay con mong ước được ông trao tặng con phép thuật.
I have dropped by today to wish you magic.Yếu tố quan trọng nhất đểtái sinh trong cõi người là mong ước.
The most important element ofbeing reborn in the human realm is aspiration.Mong ước cho cả thế giới hoà bình và không còn chiến tranh.
I wish for world peace and no more war.Họ có thể cản trở mong ước và lợi ích của đa số dân chúng.
They could obstruct the wishes and interests of the majority.Mong ước cho cả thế giới hoà bình và không còn chiến tranh.
I wish for peace for the world and no more wars.Mong ước của họ có thể là cách tốt để xác định điều này.
Their aspirations may be a good way to determine this.Mong ước được gặp lại cha của Tony đã thành hiện thực.
I wish you could be here to see the man Tony has become.Mong ước chân thành theo những cách như vậy biểu hiện cho sức mạnh mong ước..
To wish wholeheartedly in such ways signifies the power of aspiration.Display more examples
Results: 1247, Time: 0.0367 ![]()
![]()
mỏng tườngmong ước có

Vietnamese-English
mong ước Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Mong ước in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
tôi mong ướci wishi desirei wishedmong ước đượcwish to bemong ước của tôimy wishmy desiremy desireslà mong ướcis the desireis the wishước mơ và mong muốndreams and wishesdreams and desiresmong ước cówish there waswish to havewish they couldhọ mong ướcthey wishthey desirethey desiredđáng mong ướcdesirablecovetedem mong ướci wishmong ước của bạnyour wishyour desireyour wishesyour desiresluôn mong ướcalways wishingchỉ mong ướconly wishmong ước của tôi làmy wish isanh mong ướci wishWord-for-word translation
mongadjectivemongmongnounhopewishmongverbexpectwantướcnounwishtreatyconventiondesireestimate SSynonyms for Mong ước
muốn chúc khao khát wish khát vọng desire ao ướcTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đáng Mong ước Tiếng Anh Là Gì
-
đáng Mong ước In English - Glosbe Dictionary
-
ĐÁNG MƠ ƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'mong ước' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ : Desirable | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
-
Nghĩa Của Từ : Desire | Vietnamese Translation
-
Tất Tần Tật Cấu Trúc Wish Trong Tiếng Anh Và Cách Dùng
-
Mong ước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Câu ước - Wish: Cấu Trúc, Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Công Thức Wish Và Cách Dùng Chi Tiết Trong Tiếng Anh - Từ điển Câu
-
Ước Mơ Là Gì ? Nguyện ước Là Gì ? Mơ Mộng Là Gì ? Chính đáng Là ...
-
Cấu Trúc Wish - Câu Mong ước Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản
-
Câu Ước Trong Tiếng Anh | VOCA.VN