Monochord Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ monochord tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | monochord (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ monochordBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
monochord tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ monochord trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ monochord tiếng Anh nghĩa là gì.
monochord /'mɔnoukɔ:d/* danh từ- (âm nhạc) đàn một dây, đàn bầu
Thuật ngữ liên quan tới monochord
- capsule tiếng Anh là gì?
- enthrallments tiếng Anh là gì?
- talkativeness tiếng Anh là gì?
- self-capacitance tiếng Anh là gì?
- Test statistic tiếng Anh là gì?
- topologized tiếng Anh là gì?
- anisotropy tiếng Anh là gì?
- sgt tiếng Anh là gì?
- initiators tiếng Anh là gì?
- curmudgeonry tiếng Anh là gì?
- ambiguous tiếng Anh là gì?
- isthmus tiếng Anh là gì?
- fluidities tiếng Anh là gì?
- ileal tiếng Anh là gì?
- functional description tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của monochord trong tiếng Anh
monochord có nghĩa là: monochord /'mɔnoukɔ:d/* danh từ- (âm nhạc) đàn một dây, đàn bầu
Đây là cách dùng monochord tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ monochord tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
monochord /'mɔnoukɔ:d/* danh từ- (âm nhạc) đàn một dây tiếng Anh là gì? đàn bầu
Từ khóa » Mono Chord Là Gì
-
Monochord Là Gì, Nghĩa Của Từ Monochord | Từ điển Anh
-
Nghĩa Của Từ Monochord, Từ Monochord Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Monochord Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Monochord - Monochord Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Monochord
-
Monochord Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Monochord Bằng Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "monochord" - Là Gì?
-
Monochord Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Monochord Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Monochord Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Mono Là Gì Lý Giải Mono Audio Là Gì - Top Công Ty, địa điểm ...
-
NHẠC LÝ CƠ BẢN CHO ĐÀN... - ĐÀN BẦU - Vietnamese Monochord
monochord (phát âm có thể chưa chuẩn)