Monographie - Fentanyl Citrate - Stabilis 4.0

Cập nhật lần cuối :02/01/2026
InfoStab (thông tin về Stabilis) Infostab Danh sách các chất Danh sách các chất Danh sách tóm tắt Danh sách tóm tắt Tìm kiếm khả năng tương thích Tìm kiếm khả năng tương thích Bảng tương thích Y-site Bảng tương thích Y-site Tài liệu tham khảo Tài liệu tham khảo đội nghiên cứu đội nghiên cứu valistab valistab Poster Poster kết nối kết nối nhà tài trợ nhà tài trợ Các tác giả Các tác giả Hướng dẫn dành cho người dùng Hướng dẫn dành cho người dùng Bản tin cập nhật Bản tin cập nhật
Thuốc giảm đau Fentanyl citrate
Dạng tiêm Tính ổn định của các dung dịch Độ ổn định khi trộn lẫn Những yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định Khả năng tương thích Đường dùng Tài liệu tham khảo Pdf
Cấu trúc hóa học
Tên thương mại Tên thương mại

Các tên thương mại được cung cấp và thành phần tá dược có thể khác nhau giữa các quốc gia và các hãng dược

Anesfent Brazil
Fendrop Ấn Độ
Feniject Iran
Fenodid Chile, Colombia, Mexico
Fenstud Áo
Fentamed Áo, Brazil, Tây Ban Nha, Ý, Đức
Fentanest Bồ Đào Nha, Chile, Ecuador, Mexico, Tây Ban Nha, Ý
Fentanex Colombia, Ecuador, Tây Ban Nha
Fentanyl Ả Rập Saudi, Anh, Áo, Ba Lan, Bỉ, Canada, Colombia, Ecuador, Hà Lan, Hoa Kỳ, Hungary, Hy Lạp, Iceland, Iran, Ireland, Luxembourg, Na Uy, new zealand, Nhật, Phần Lan, Romania, Thụy Sỹ, Thụy Điển, Tunisia, Úc, Venezuela, Ý, Đan Mạch, Đức
Fentax Argentina, Ecuador
Filtaten Mexico
Haldid Đan Mạch
Lanzapin Colombia
Leptanal Iceland, Na Uy, Thụy Điển
Miuron Colombia
Nafluvent Argentina, Colombia
Sintenyl Thụy Sỹ
Sublimaze Anh, Chile, Ireland, new zealand
Talgesil Malaysia
Talinat Thổ Nhĩ Kỳ
Utranil Mexico
Tính ổn định của các dung dịch Dạng tiêm Tính ổn định của các dung dịch : Fentanyl citrate
Bao bì Dung môi Nồng độ Nhiệt độ Bảo quản Thời gian ổn định Mục lục
Thủy tinh NaCl 0,9% 4,55 µg/ml 22°C Ánh sáng
48 Giờ
223 Cấp độ bằng chứng B
Thủy tinh Glucose 5% 4,55 µg/ml 22°C Ánh sáng
48 Giờ
223 Cấp độ bằng chứng B
Nhựa polyvinyl chloride NaCl 0,9% 10 & 50 µg/ml 23°C Không rõ
90 Ngày
4228 Cấp độ bằng chứng B
Nhựa polyvinyl chloride NaCl 0,9% 10 & 50 µg/ml 4°C Không rõ
90 Ngày
4228 Cấp độ bằng chứng B
Nhựa polyvinyl chloride NaCl 0,9% 20 µg/ml 23°C Không rõ
30 Ngày
222 Cấp độ bằng chứng A
Nhựa polyvinyl chloride NaCl 0,9% 20 µg/ml 3°C Không rõ
30 Ngày
222 Cấp độ bằng chứng A
Nhựa polyvinyl chloride NaCl 0,9% 4,55 µg/ml 22°C Ánh sáng
48 Giờ
223 Cấp độ bằng chứng B
Nhựa polyvinyl chloride Glucose 5% 4,55 µg/ml 22°C Ánh sáng
48 Giờ
223 Cấp độ bằng chứng B
Nhựa polyvinyl chloride Không 50 µg/ml 22°C Ánh sáng
28 Ngày
2031 Cấp độ bằng chứng A
Nhựa polyvinyl chloride Không 50 µg/ml 25°C Không rõ
14 Ngày
2118 Cấp độ bằng chứng D
Nhựa polyvinyl chloride Không 50 µg/ml 5°C Tránh ánh sáng
28 Ngày
2031 Cấp độ bằng chứng A
Nhựa polyolefin NaCl 0,9% 10 µg/ml 22°C Ánh sáng
93 Ngày
3916 Cấp độ bằng chứng A
Nhựa polyolefin NaCl 0,9% 10 µg/ml 5°C Tránh ánh sáng
93 Ngày
3916 Cấp độ bằng chứng A
Nhựa polyolefin NaCl 0,9% 10 & 50 µg/ml 23°C Không rõ
90 Ngày
4228 Cấp độ bằng chứng B
Nhựa polyolefin NaCl 0,9% 10 & 50 µg/ml 4°C Không rõ
90 Ngày
4228 Cấp độ bằng chứng B
Nhựa polyolefin Không 50 µg/ml 22°C Ánh sáng
93 Ngày
3916 Cấp độ bằng chứng A
Nhựa polyolefin Không 50 µg/ml 5°C Tránh ánh sáng
93 Ngày
3916 Cấp độ bằng chứng A
ống tiêm polypropylene NaCl 0,9% 10 µg/ml 25°C Không rõ
100 Ngày
4303 Cấp độ bằng chứng A
ống tiêm polypropylene NaCl 0,9% 13 & 34 µg/ml 22°C Không rõ
7 Ngày
929 Cấp độ bằng chứng B
ống tiêm polypropylene NaCl 0,9% 13 & 34 µg/ml 38°C Không rõ
7 Ngày
929 Cấp độ bằng chứng B
ống tiêm polypropylene NaCl 0,9% 13 & 34 µg/ml 5°C Tránh ánh sáng
7 Ngày
929 Cấp độ bằng chứng B
ống tiêm polypropylene NaCl 0,9% 20 & 40 µg/ml 23°C Không rõ
90 Ngày
4223 Cấp độ bằng chứng A
ống tiêm polypropylene NaCl 0,9% 5 µg/ml 23-27°C Tránh ánh sáng
90 Ngày
2334 Cấp độ bằng chứng A
ống tiêm polypropylene NaCl 0,9% 50 µg/ml 23°C Không rõ
90 Ngày
4223 Cấp độ bằng chứng A
ống tiêm polypropylene Glucose 5% 10 µg/ml 25°C Không rõ
100 Ngày
4303 Cấp độ bằng chứng A
ống tiêm polypropylene Không 50 µg/ml 22°C Ánh sáng
28 Ngày
2031 Cấp độ bằng chứng A
ống tiêm polypropylene Không 50 µg/ml 25°C Không rõ
100 Ngày
4303 Cấp độ bằng chứng A
ống tiêm polypropylene Không 50 µg/ml 5°C Tránh ánh sáng
28 Ngày
2031 Cấp độ bằng chứng A
Mentions Légales

Từ khóa » Fentanyl Thuốc Biệt Dược