MÓP MÉO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la www.babla.vn › tieng-viet-tieng-anh › móp-méo
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. móp méo. misshaped, deformed. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh. 9,0 MB. Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ...
Xem chi tiết »
móp méo bằng Tiếng Anh ... Phép tịnh tiến móp méo thành Tiếng Anh là: dented (ta đã tìm được phép tịnh tiến 1). Các câu mẫu có móp méo chứa ít nhất 12 phép tịnh ...
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến đỉnh của "móp" trong Tiếng Anh: dented, sunken. Kiểm tra các câu mẫu, phát âm, từ điển ngữ pháp và hình ảnh.
Xem chi tiết »
Sản phẩm phải được bảo quản kỹ lưỡng không móp méo không có dấu hiệu bị bóc · Products must be preserved carefully not dented distortion no sign was removed ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "MÓP" in vietnamese-english. HERE are many translated example ... cũng không bị trầy xước hoặc móp méo chỉ bằng cách ấn móng.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ móp trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @móp - Sunken =Đầu đã bạc, má đã móp+To already have hoary hair ad sunken cheeks.
Xem chi tiết »
Một số từ đồng nghĩa với deformed: - biến dạng (distorted): The infant's upper ...
Xem chi tiết »
(Cánh cửa xe hơi bị móp.) 9. bent — bị cong, bị méo. Ex: The key is bent. (Chìa khóa bị méo.) 10. Crumpled — ...
Xem chi tiết »
với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 10+ Móp Méo Bằng Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề móp méo bằng tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu