MORE THAN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
more than
idiom Add to word list Add to word list very: It's more than likely that there's oil here under the ground. I was more than a little (= I was very) curious about the whole business.formal We will be more than glad/happy/willing to help you in any way we can. Linguistics: intensifying expressions- annoy, frighten, scare, etc. the hell out of someone idiom
- anything
- as... as anything idiom
- at least idiom
- bare
- bone
- burn
- come
- end
- extent
- load
- nothing of the kind idiom
- nth
- ole
- on steroids idiom
- pants
- pestilential
- price
- to the bone idiom
- too
more than | Từ điển Anh Mỹ
more than
idiom Add to word list Add to word list very: It’s more than likely that she got a ride home with Harry. We will be more than happy to help you in any way we can. (Định nghĩa của more than từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của more than
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 非常,極其… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 非常,极其… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha más que, altamente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
more often than not idiom more or less idiom more power to you! idiom more power to your elbow! idiom more than idiom more trouble than it's worth idiom more/greater/bigger etc. than the sum of its parts idiom moreish morel {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của more than
- not/no more than idiom
- nothing more than idiom
- more often than not idiom
- do more harm than good idiom
- more money than sense idiom
- more by luck than judgment idiom
- more by accident than design idiom
- not/no more than idiom
- nothing more than idiom
- more often than not idiom
- do more harm than good idiom
- more money than sense idiom
- more by luck than judgment idiom
- more by accident than design idiom
Từ của Ngày
red-letter day
UK /ˌredˈlet.ə ˌdeɪ/ US /ˌredˈlet̬.ɚ ˌdeɪ/a special, happy, and important day that you will always remember
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add more than to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm more than vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa More Than
-
More Than«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
More Than
-
MORE THAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
More Than: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của 'more Than' - TOEIC Mỗi Ngày
-
Top 15 Dịch Nghĩa More Than
-
MORE THAN I CAN SAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
MORE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Lời Dịch Bài Hát More Than That - VOCA.VN
-
No More... Than Vs.Not More... Than - Phân Biệt No More...than
-
""more Than"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) - HiNative
-
Nghĩa Của Even More Than Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'more Than Enough' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Tăng Hiệu Quả Cho Người Học - Monkey