More Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ more tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | more (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ moreBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
more tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ more trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ more tiếng Anh nghĩa là gì.
more /mɔ:/* tính từ (cấp so sánh của many & much)- nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn=there are more people than usual+ có nhiều người hơn thường lệ- hơn nữa, thêm nữa, thêm nữa=to need more time+ cần có thêm thì giờ=one more day; one day more+ thêm một ngày nữa* phó từ- hơn, nhiều hơn!and what is more- thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa!to be no more- đã chết!more and more- càng ngày càng=the story gets more and more exciting+ câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn!the more the better- càng nhiều càng tốt!more or less- không ít thì nhiều- vào khoảng, khoảng chừng, ước độ=one hundred more or less+ khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm!the more... the more- càng... càng=the more I know him, the more I like him+ càng biết nó tôi càng mến nó!more than ever- (xem) ever!not any more- không nữa, không còn nữa=I can't wait any more+ tôi không thể đợi được nữa!no more than- không hơn, không quá=no more than one hundred+ không quá một trăm, chỉ một trăm thôi, đúng một trăm!once more- lại một lần nữa, thêm một lần nữa=I should like to go and see him once more+ tôi muốn đến thăm một lần nữamore- nhiều hơn, dư, còn nữa m. or less ít nhiều; never m. không bao giờ- nữa; once m. một lần nữa; much m. rất lớn
Thuật ngữ liên quan tới more
- minimizes tiếng Anh là gì?
- literati tiếng Anh là gì?
- absolute level tiếng Anh là gì?
- interpolating tiếng Anh là gì?
- bailer tiếng Anh là gì?
- display-window tiếng Anh là gì?
- millesimal tiếng Anh là gì?
- amphetamine tiếng Anh là gì?
- jotted tiếng Anh là gì?
- stockman tiếng Anh là gì?
- silk-cotton tree tiếng Anh là gì?
- adjacents tiếng Anh là gì?
- snotty-nosed tiếng Anh là gì?
- haftaroth tiếng Anh là gì?
- panhellenic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của more trong tiếng Anh
more có nghĩa là: more /mɔ:/* tính từ (cấp so sánh của many & much)- nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn=there are more people than usual+ có nhiều người hơn thường lệ- hơn nữa, thêm nữa, thêm nữa=to need more time+ cần có thêm thì giờ=one more day; one day more+ thêm một ngày nữa* phó từ- hơn, nhiều hơn!and what is more- thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa!to be no more- đã chết!more and more- càng ngày càng=the story gets more and more exciting+ câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn!the more the better- càng nhiều càng tốt!more or less- không ít thì nhiều- vào khoảng, khoảng chừng, ước độ=one hundred more or less+ khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm!the more... the more- càng... càng=the more I know him, the more I like him+ càng biết nó tôi càng mến nó!more than ever- (xem) ever!not any more- không nữa, không còn nữa=I can't wait any more+ tôi không thể đợi được nữa!no more than- không hơn, không quá=no more than one hundred+ không quá một trăm, chỉ một trăm thôi, đúng một trăm!once more- lại một lần nữa, thêm một lần nữa=I should like to go and see him once more+ tôi muốn đến thăm một lần nữamore- nhiều hơn, dư, còn nữa m. or less ít nhiều; never m. không bao giờ- nữa; once m. một lần nữa; much m. rất lớn
Đây là cách dùng more tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ more tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
more /mɔ:/* tính từ (cấp so sánh của many & tiếng Anh là gì? much)- nhiều hơn tiếng Anh là gì? lớn hơn tiếng Anh là gì? đông hơn=there are more people than usual+ có nhiều người hơn thường lệ- hơn nữa tiếng Anh là gì? thêm nữa tiếng Anh là gì? thêm nữa=to need more time+ cần có thêm thì giờ=one more day tiếng Anh là gì? one day more+ thêm một ngày nữa* phó từ- hơn tiếng Anh là gì? nhiều hơn!and what is more- thêm nữa tiếng Anh là gì? hơn nữa tiếng Anh là gì? quan trọng hơn tiếng Anh là gì? quan trọng hơn nữa!to be no more- đã chết!more and more- càng ngày càng=the story gets more and more exciting+ câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn!the more the better- càng nhiều càng tốt!more or less- không ít thì nhiều- vào khoảng tiếng Anh là gì? khoảng chừng tiếng Anh là gì? ước độ=one hundred more or less+ khoảng chừng một trăm tiếng Anh là gì? trên dưới một trăm!the more... the more- càng... càng=the more I know him tiếng Anh là gì? the more I like him+ càng biết nó tôi càng mến nó!more than ever- (xem) ever!not any more- không nữa tiếng Anh là gì? không còn nữa=I can't wait any more+ tôi không thể đợi được nữa!no more than- không hơn tiếng Anh là gì? không quá=no more than one hundred+ không quá một trăm tiếng Anh là gì? chỉ một trăm thôi tiếng Anh là gì? đúng một trăm!once more- lại một lần nữa tiếng Anh là gì? thêm một lần nữa=I should like to go and see him once more+ tôi muốn đến thăm một lần nữamore- nhiều hơn tiếng Anh là gì? dư tiếng Anh là gì? còn nữa m. or less ít nhiều tiếng Anh là gì? never m. không bao giờ- nữa tiếng Anh là gì? once m. một lần nữa tiếng Anh là gì? much m. rất lớn
Từ khóa » Khoảng Chừng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHOẢNG CHỪNG - Translation In English
-
KHOẢNG CHỪNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khoảng Chừng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Khoảng Chừng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Khoảng Chừng Bằng Tiếng Anh
-
Khoảng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "khoảng Chừng" - Là Gì?
-
KHOẢNG NỬA CHỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'khoảng Chừng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh | Lesgo
-
Ý Nghĩa Của Approximately Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Around Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt 7 đại Từ Biểu Thị Trong Tiếng Anh
-
7 Approximately, Roughly, About, Nearly Trong Tiếng Anh – Sự Khác ...
more (phát âm có thể chưa chuẩn)