MỘT AI ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MỘT AI ĐÓ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Smột ai đó
Ví dụ về việc sử dụng Một ai đó trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch mộtaiđó
Đó không phải là một ai đó đã thấy ánh sáng.Xem thêm
một ai đósomeonesomebodya personai đó đãsomeone oncesomeone hassomeone else hasgặp ai đómeet someonesee someoneseeing someonebiết ai đóknow someone whoai đó phảisomeone mustsomeone shouldsomeone's gotsomeone needsyêu ai đólove someonegiết ai đókill someonekilling someonekilled someonethuê ai đóhire someoneemploy someonehiring someonehired someoneai đó thíchsomeone likessomeone preferssomeone who enjoyssomeone who lovescùng ai đówith someonegiúp đỡ ai đóhelp someoneTừng chữ dịch
mộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từasaiđại từwhooneanyonesomeoneanybodyđóngười xác địnhthatwhichthisđóđại từitthere STừ đồng nghĩa của Một ai đó
một người người một cá nhân cá nhânTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Của Ai đó Tiếng Anh
-
CỦA AI - Translation In English
-
CỦA AI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Của Ai Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Của Ai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
AI ĐÓ - Translation In English
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Cái Này Là Của Ai Tiếng Anh Là Gì
-
10 Cấu Trúc Câu Thường Gặp Trong Tiếng Anh - Tỉnh đoàn Trà Vinh
-
13 Cách Chào Mừng Trong Tiếng Anh - Anh Lê Talk
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh Của Một Câu
-
[Noun Phrase] Cụm Danh Từ Tiếng Anh: Ngữ Pháp & Bài Tập Có Lời Giải
-
Video Tiếng Anh Giao Tiếp Theo Tình Huống (Part 15: Hỏi Ai đó Là Ai?)