Một Chút Xíu Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
a little bit, a tiny bit, inch là các bản dịch hàng đầu của "một chút xíu" thành Tiếng Anh.
một chút xíu + Thêm bản dịch Thêm một chút xíuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
a little bit
adverbLàm cho thế giới này vì có mình mà khác đi một chút xíu gì đó!
I want the world to be a little bit better because of me.
GlosbeMT_RnD -
a tiny bit
adverbAnh phải lui lại một chút xíu, làm ơn.
You are gonna have to move back a tiny bit, please.
GlosbeMT_RnD -
inch
verb nounCó nghĩa là chỉ cần lệch một chút xíu cũng sẽ chẳng tìm thấy gì hết.
It means, you miss by an inch, you miss by a mile.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tot
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " một chút xíu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "một chút xíu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Chút Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
MỘT CHÚT - Translation In English
-
MỘT CHÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Một Chút Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Một Chút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỢI MỘT CHÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỢI TÔI MỘT CHÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
ĐỀ NGHỊ AI ĐÓ ĐỢI MÌNH... - Tiếng Anh Giao Tiếp Pasal | Facebook