Một Trăm Triệu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. một trăm triệu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

một trăm triệu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ một trăm triệu trong tiếng Trung và cách phát âm một trăm triệu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ một trăm triệu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm một trăm triệu tiếng Trung một trăm triệu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm một trăm triệu tiếng Trung 垓 《古代数目名, 指一万万。》亿 《数目, 一万万。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
垓 《古代数目名, 指一万万。》亿 《数目, 一万万。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ một trăm triệu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • dường như đã có mấy đời tiếng Trung là gì?
  • hệ sợi tiếng Trung là gì?
  • hoài bão lớn lao tiếng Trung là gì?
  • chịu oan ức tiếng Trung là gì?
  • nai sừng tấm Bắc Mỹ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của một trăm triệu trong tiếng Trung

垓 《古代数目名, 指一万万。》亿 《数目, 一万万。》

Đây là cách dùng một trăm triệu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ một trăm triệu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 垓 《古代数目名, 指一万万。》亿 《数目, 一万万。》

Từ điển Việt Trung

  • cửa đóng mở thủy lực tiếng Trung là gì?
  • I đa ô tiếng Trung là gì?
  • cái mâu tiếng Trung là gì?
  • thẩm độ tiếng Trung là gì?
  • ca sỹ tiếng Trung là gì?
  • mạch nha tiếng Trung là gì?
  • hoặc nhiều hoặc ít tiếng Trung là gì?
  • mình không tiếng Trung là gì?
  • thép chờ tiếng Trung là gì?
  • bàn độc tiếng Trung là gì?
  • vạch trần tiếng Trung là gì?
  • ba nài tiếng Trung là gì?
  • vui vẻ hoà nhã tiếng Trung là gì?
  • bãi tắm biển tiếng Trung là gì?
  • băng trôi tiếng Trung là gì?
  • hội chợ giao dịch hàng hóa tiếng Trung là gì?
  • cúi luồn tiếng Trung là gì?
  • câu cảm thán tiếng Trung là gì?
  • phố xá sầm uất tiếng Trung là gì?
  • lụa là tiếng Trung là gì?
  • đá vũ hoa tiếng Trung là gì?
  • giong tiếng Trung là gì?
  • bản sao chép tiếng Trung là gì?
  • bí bách tiếng Trung là gì?
  • lòng dạ thâm độc tiếng Trung là gì?
  • gặt nhanh tiếng Trung là gì?
  • quí tộc tiếng Trung là gì?
  • vô thưởng vô phạt tiếng Trung là gì?
  • gái mãi dâm tiếng Trung là gì?
  • thiềm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Một Trăm Triệu Trong Tiếng Trung