MỘT TRÀNG PHÁO TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
MỘT TRÀNG PHÁO TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch một tràng pháo tay
big round of applause
{-}
Phong cách/chủ đề:
Un abrazo for both of you.Xin hãy cho một tràng pháo tay nồng nàn.
Please give them a warm applause.Mọi người, xin hãy cho một tràng pháo tay.
Everybody, please a huge round of applause.SRK: Một tràng pháo tay cho Mani.
SRK: Big round of applause for Mani.Chúng tôi đang làm ổn định lại, và có một tràng pháo tay vang lên trong khán giả.
We were wrapping it up, and there was a smattering of applause in the audience.Và một tràng pháo tay nữa, ông Caro có vẻ hài lòng.
Session and another round of applause, Mr. Caro seemed pleased.ThankBlackWomen bắt đầu xu hướng và phép ẩn dụ của xương sống đã trở thành một tràng pháo tay kể từ đó.
ThankBlackWomen began trending and the“backbone” metaphor has been an applause line ever since.Cho bà Chung một tràng pháo tay nào quý dị!
Give this lady some mad applause!Vào ngày 25 tháng 1 năm 2006,Lasseter được chào đón bởi các đồng nghiệp mới tại Burbank với một tràng pháo tay, cùng hi vọng rằng ông có thể cứu được xưởng phim đã sa thải ông 22 năm trước.
On January 25, 2006,Lasseter was welcomed by his new employees in Burbank with warm applause, as they hoped that he could save the studio from which he had been fired 22 years earlier.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 9, Thời gian: 0.0185 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
một tràng pháo tay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Một tràng pháo tay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
mộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từastràngđộng từtràngtrangtràngdanh từcolitiscolontràngtính từcolorectalpháodanh từcannonartillerygunfireturretforttaydanh từhandarmfingertaythe handsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Xin Một Tràng Vỗ Tay
-
Xin Một Tràng Vỗ Tay
-
"Xin Cho Một Tràng Pháo Tay." (1) - YouTube
-
Xin Một Tràng Pháo Tay - Lê Thiệp
-
Xin Một Tràng Pháo Tay Cho In English With Examples
-
'tràng Pháo Tay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tràng Pháo Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Xin Cho Một Tràng Pháo Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Xin Một Tràng Pháo Tay... - Âm Nhạc Online
-
CÁCH ĐƯA RA LỜI CỔ VŨ Các Mem... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
KỊCH Bản MC Văn NGHỆ - Tài Liệu Text - 123doc
-
Kịch Bản Của MC Dẫn Chương Trình - Tài Liệu Text - 123doc