MOVIE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MOVIE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['muːvi]Danh từmovie
['muːvi] phim
filmmovieseriesdramabộ phim
filmmovieseriesdramamovie
filmđiện ảnh
filmcinemamoviecinematicmotion picturecinematographycinematographicfilm
movie
{-}
Phong cách/chủ đề:
Trang chủ» Phim Bộ» W.Saw that movie you made.
Chú đã xem bộ phim cháu làm.Yes or no on a movie?
Phải hay là không tại điện ảnh?"?This is movie magic.”.
Đây là ma thuật của điện ảnh.”.Movie that I most remember: I am Sam.
Bộ film tôi nhớ lâu nhất: I am Sam. Mọi người cũng dịch newmovie
yourmovie
animatedmovie
originalmovie
anothermovie
disneymovie
And give this movie a try.
Để xem bộ phim này thử.The movie"I Love You, Man".
MOVIE" Em yêu anh, người đàn ông".That is the bird movie, right?
Đó là hình con chim phải không?What movie makes you happy?
Điều gì ở bộ phim khiến anh hài lòng?THEN she made The Lizzie McGuire Movie.
Và sau đó xem bộ phim Lizzie McGuire.movieseries
movietrailer
movieposter
moviedirector
The new next movie- 10 years ago.
PHIM MỚI- 10 tháng trước.This movie is light years ahead of its time.
Toàn bộ bộ phim là năm ánh sáng trước thời điểm đó.I haven't seen this movie in years.
Tôi đã không xem những phim này nhiều năm nay.Which movie did you laugh the most at?
Bạn cười nhiều nhất ở bộ phim nào?I prefer to watch a comedy movie, Thank you!
Mình thích xem film hài lắm. Cảm ơn bạn!See a movie in a theater at least once a month.
Đi xem film tại rạp 1 tháng ít nhất 1 lần.But this is not about the movie but about a sneaker.
Nhưng nó ko phải về films, mà là về fan.This movie is so beautiful, I'm watching it for the third time.
Film quá hay, đang xem lại lần thứ 3.It's only a movie," I told myself.
Chỉ là trên phim thôi…''- Tôi nói với bản thân mình.Also what is wrong with the Chinese people in this movie?
Vậy có điều gì đáng mong đợi ở phim bộ Trung Quốc này?Go into this movie knowing as little as possible.
Hãy đi vào rạp khi biết càng ít càng tốt.I would be one of the first to go see this movie.
Nhất định anh sẽ là một trong những người đầu tiên xem film này.You ever see that movie‘There Will Be Blood?'.
Thế là quyết định đi xem film“ There will be blood”.Regular movie scale, that was a seven or an eight.
Quy mô của những bộ phim thông thường là tầm 7 hoặc 8.I would suggest going into the movie knowing as little as possible.
Hãy đi vào rạp khi biết càng ít càng tốt.Also on movie screens were Tangled and Tron: Legacy.
Ngoài ra, trên màn ảnh phim còn có Tangled và Tron: Legacy.I heard that there is a really great movie in theater now.
Mình nghe nói có một bộ film rất hay đang được chiếu ở rạp.Other crossover movie were Eiga Precure Dream Stars!
Những phim crossover sau đó là Eiga Precure Dream Stars!Remember the movie“13 going 30” with Jennifer Garner?
Đột nhiên nhớ tới phim“ 13 thành 30″ của Jennifer Garner?Jason Statham movie, what do you expect?
Nhắc tới phim của Jason Statham, bạn nghĩ ngay tới điều gì?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29312, Thời gian: 0.056 ![]()
![]()
moves with youmovie about it

Tiếng anh-Tiếng việt
movie English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Movie trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
new moviebộ phim mớiphim mớiyour moviephim của bạnvideo của bạnbộ phim của mìnhanimated moviebộ phim hoạt hìnhoriginal moviebộ phim gốcanother moviemột bộ phim khácmột bộ phim nữathêm phimdisney moviebộ phim disneymovie seriesloạt phimbộ phimloạt phim điện ảnhmovie trailertrailer phimđoạn phimđoạn giới thiệu phimmovie posterposter phimáp phích phimmovie directorđạo diễn phimđạo diễn điện ảnhgiám đốc bộ phimupcoming moviebộ phim sắp tớieach moviemỗi bộ phimmovie studioscác hãng phimstudio phimmovie filescác tập tin phimtệp phimown moviephim riêngsilent moviephim câmmovie worldthế giới điện ảnhmovie worldmovie togetherphim cùng nhaubộ phim với nhaumovie setbộ phimphim trườngMovie trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - película
- Người pháp - film
- Người đan mạch - film
- Tiếng đức - film
- Na uy - film
- Hà lan - film
- Hàn quốc - 영화
- Tiếng nhật - 映画
- Kazakhstan - фильм
- Tiếng slovenian - film
- Ukraina - фільм
- Tiếng do thái - סרט
- Người hy lạp - ταινία
- Người hungary - mozi
- Người serbian - film
- Tiếng slovak - film
- Người ăn chay trường - филм
- Urdu - فلم
- Tiếng rumani - film
- Người trung quốc - 电影
- Malayalam - സിനിമ
- Marathi - चित्रपट
- Telugu - సినిమా
- Tamil - திரைப்படம்
- Tiếng tagalog - pelikula
- Tiếng bengali - সিনেমা
- Tiếng mã lai - filem
- Thái - หนัง
- Thổ nhĩ kỳ - film
- Tiếng hindi - फिल्म
- Đánh bóng - film
- Bồ đào nha - filme
- Tiếng phần lan - filmi
- Tiếng croatia - film
- Tiếng indonesia - film
- Séc - film
- Tiếng nga - фильм
- Thụy điển - film
- Người ý - film
Từ đồng nghĩa của Movie
film picture moving picture moving-picture show motion picture motion-picture show picture show pic flickTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Movie Tiếng Việt Là Gì
-
Movie - Wiktionary Tiếng Việt
-
MOVIE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Movies Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Movies Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Movie Là Gì, Nghĩa Của Từ Movie | Từ điển Anh - Việt
-
Movie Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
THE MOVIE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Movie Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Hỏi Đáp
-
Movie Tiếng Việt Là Gì
-
MOVIE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Film Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Movie Trong Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Movie Là Gì
-
Together Movie Là Gì? Câu Trả Lời Gây Sốc!