Movie - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈmuːvi/
Âm thanh (US): (tập tin) - Vần: -uːvi
Danh từ
movie (thông tục) /ˈmuː.vi/
- Phim xi-nê.
- Rạp chiếu bóng.
- (Số nhiều) Ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi-nê. to go to the movies — đi xem phim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “movie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːvi
- Vần:Tiếng Anh/uːvi/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Movie Nhấn âm Mấy
-
MOVIE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cinema - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Movies Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Movie - Forvo
-
Quy Tắc Đánh Trọng Âm Cơ Bản Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cinema' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Movie Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về điện ảnh - Movies (phần 1) - LeeRit
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 6 - Mời đi Chơi
-
StudyPhim | Học Tiếng Anh Qua Phim Phụ Đề Song Ngữ Anh - Việt
-
Các Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Cơ Bản
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Phim ảnh Thường Gặp
-
Các Thì Trong Tiếng Anh: 12 Thì Chính (12 TENSES)