Movies Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "movies" thành Tiếng Việt
chiếu bóng là bản dịch của "movies" thành Tiếng Việt.
movies noun ngữ phápPlural form of movie. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm moviesTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chiếu bóng
Our school prohibits us from going to the movies alone.
Trường chúng tôi cấm chúng tôi đến rạp chiếu bóng một mình.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " movies " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "movies" có bản dịch thành Tiếng Việt
- Internet Movie Database IMDb
- movie house rạp chiếu bóng
- movie star Ngôi sao điện ảnh · minh tinh màn bạc
- pirated movie release types Các chuẩn phát hành phim lậu
- adult movie khiêu dâm
- movie bộ phim · ngành phim ảnh · phim · phim xi nê · rạp chiếu bóng · điện ảnh · 電影
- Making Movies Making Movies
- like a movie em diễn như một bộ phim
Bản dịch "movies" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Movie đọc Tiếng Anh Là Gì
-
MOVIE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MOVIE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Movie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Movie - Forvo
-
Cách Phát âm Movies Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Movie Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FILM - Từ Tiếng Anh Bạn Thường Phát âm Sai (Moon ESL) - YouTube
-
đi Xem Phim đọc Tiếng Anh Là Gì Nhỉ Ai Nhanh Mình Tick đó - Selfomy
-
TO GO TO THE MOVIES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Movie, Từ Movie Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Xem Phim Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về điện ảnh - Movies (phần 1) - LeeRit
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Phim ảnh - QTS English