Mù Tạt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mù tạt" thành Tiếng Anh
mustard là bản dịch của "mù tạt" thành Tiếng Anh.
mù tạt noun + Thêm bản dịch Thêm mù tạtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mustard
nounVậy là ông ta muốn chúng ta bỏ thêm mayo và mù tạt.
So he wants us to hold the mayo and the mustard.
GlosbeMT_RnD -
mustard
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mù tạt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mù tạt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạt Mù Tạt Tiếng Anh Là Gì
-
"hạt Mù Tạt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mustard Là Gì - Mù Tạt Vàng Tiếng Anh Là Gì
-
MÙ TẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG HẠT MÙ TẠT In English Translation - Tr-ex
-
Mù Tạt Vàng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Mustard Là Gì
-
Mù Tạt Vàng Tiếng Anh Là Gì - Cổ Trang Quán
-
Mù Tạt Là Gì? Tìm Hiểu "Ông Vua" Của Các Loại Gia Vị
-
Mù Tạt Tiếng Anh Là Gì - Diywkfbv
-
Mù Tạt Tiếng Anh Là Gì? Mù Tạt Vàng Tiếng Anh Là Gì? - Bierelarue
-
Mù Tạt Tiếng Anh Là Gì
-
MÙ TẠT XANH - Translation In English
-
Mustard Là Gì Cụm Từ Dijon Mustard Là Gì - Bình Dương
-
Mù Tạt Là Gì? Phân Biệt Các Loại Mù Tạt Trên Thị Trường Hiện Nay