Mũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mũ
hat; cap; bonnet
đội mũ to put on one's hat
cứ nhìn cái mũ cô ta đội là biết cô ta làm nghề gì her hat provides a clue to her profession
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mũ
* noun
hat; cap; bonnet
Từ điển Việt Anh - VNE.
mũ
hat, cap, bonnet



Từ liên quan- mũ
- mũ dạ
- mũ lá
- mũ lễ
- mũ ni
- mũ nỉ
- mũ tế
- mũ bơi
- mũ cát
- mũ cói
- mũ cối
- mũ cột
- mũ hớt
- mũ len
- mũ lie
- mũ mão
- mũ mưa
- mũ mấn
- mũ ngủ
- mũ nấm
- mũ nồi
- mũ rơm
- mũ săn
- mũ sắt
- mũ trụ
- mũ van
- mũ vải
- mũ xếp
- mũ đen
- mũ bêrê
- mũ calô
- mũ chùm
- mũ chũm
- mũ chỏm
- mũ chụp
- mũ giày
- mũ khăn
- mũ miện
- mũ mãng
- mũ măng
- mũ phớt
- mũ sacô
- mũ bê rê
- mũ bê-rê
- mũ ca lô
- mũ kê pi
- mũ kê-pi
- mũ nhung
- mũ tiara
- mũ trắng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Mũ Cứng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "mũ Cứng" - Là Gì?
-
"mũ Cứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mũ Bảo Hộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Namtrung Safety
-
MŨ CỨNG MŨ BẢO HIỂM VỚI LỖ THÔNG HƠI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Mũ Lưỡi Trai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Gọi Các Loại Mũ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Mũ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gọi đúng Các Loại Mũ Khác Nhau Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Áp Xe Da - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - IELTS Vietop
-
Kepi – Wikipedia Tiếng Việt
-
EXP (Hàm EXP) - Microsoft Support
-
Mũ Bảo Hiểm Như Thế Nào Là đạt Tiêu Chuẩn? - LuatVietnam