MUA HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

MUA HÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từmua hàngpurchasemuagiao dịch muaviệc mua hànghàngbuymuashoppingmua sắmmua hàngto shopđể mua sắmđể mua hàngshopshoppingđể cửa hàngbán hàngbuyerngười muakhách hàngmua hàngkhách muaprocurementmua sắmthu muađấu thầumua bánmua hàngviệc muathe buyingmuabuyingmuashoppersngười mua sắmmua sắmkhách hàngngười mua hàngngườingười tiêu dùngpurchasesmuagiao dịch muaviệc mua hànghàngpurchasingmuagiao dịch muaviệc mua hànghàngpurchasedmuagiao dịch muaviệc mua hànghàngboughtmuabuysmuabuyersngười muakhách hàngmua hàngkhách mua

Ví dụ về việc sử dụng Mua hàng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mua hàng từ Iraq.Buy it from Iraq.Liệu có nên mua hàng tại đây?Should I shop here?Mua hàng từ Kuwait.Buyer from Kuwait.Nếu là lần đầu mua hàng.If it were your first time buyer.Mua hàng tại Amazon.Buy it at Amazon.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngười muamua hàng trung tâm mua sắm mua nhà mua vé mua sản phẩm khách hàng muamua bitcoin giá muacơ hội muaHơnSử dụng với trạng từmua lại mua chúng mua nhiều vừa muathường muacũng muamua riêng mới muamua rất nhiều mua hơn HơnSử dụng với động từđi mua sắm giao dịch muabắt đầu muatiếp tục muamua thông qua cố gắng muathích mua sắm cân nhắc muadự định muađề nghị muaHơnNhưng họ không mua hàng từ Mỹ.But he bought nothing from the US.Mua hàng khoảng 5 year trước.Bought about 5 years ago.Business Chính sách mua hàng CSR.Business CSR Procurement Policy.Câu hỏi ở đây ai là người mua hàng?I wonder, who is shopping here?Mình cũng thích mua hàng trên amall.I love shopping at Amazon too.Bước đầu tiên trong quy trình mua hàng.So first step in the Buying process?Mọi người đã ai mua hàng ở đấy chưa?Have any of you shopped there yet?Bọn mua hàng đó có thể nhắm vào chúng ta.Those buyers could actually come after us.Ghi Phiếu kê mua hàng phải đóng.Signed Purchase order must be enclosed.Đây là lần đầu tiên em mua hàng online.This is the first time i bought online.Đây sẽ là cách mua hàng trong tương lai?Is this the way we are to shop in the future?Mua hàng tại Canada cho công ty nước ngoài.Buy goods in Canada for the foreign company.Làm thế nào bạn nên tiếp cận quá trình mua hàng?How are you approaching the buying process?Khách hàng đã mua hàng trong quá khứ.If a customer has purchased items in the past.Còn không biết việc bà không còn mua hàng ở đó nữa.Thank you for not shopping there any more either.Mọi người thích mua hàng online vì sự thuận tiện của nó.People love shopping online because of its convenience.Vì vậy họ nổi giận và quyết định không bao giờ mua hàng từ chúng ta nữa.You are furious and decide never to shop from him again.Bạn muốn mua hàng trên eBay nhưng không có kinh nghiệm?Want to sell your stuff on eBay but don't have the time?Chúng tôi có thể là đại lý mua hàng của bạn ở Trung Quốc.We can also serve as your procurement agent in China.Địa chỉ mua hàng không nhất thiết phải là cửa hàng truyền thống.But the shop need not be a traditional store.Chúng tôi đã quen với việc mua hàng bằng tiền mặt và vàng”.We are so used to buying things with gold and cash.”.Quy trình mua hàng cũng tương tự như trên web.The buying process is the same as that of the website.Tuy nhiên, một số khách hàng vẫn thích mua hàng theo cách truyền thống hơn.However, most consumers still prefer shopping the traditional way.Mình mua hàng nhiều ở Ebay và đã ko bao giờ mua nữa.I have bought a lot of things on ebay but never sold anything.Trong số này, 74% mua hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến.And out of those people, 77% bought goods or services online.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 8373, Thời gian: 0.0501

Xem thêm

khách hàng muacustomers buybuyersclients buyquyết định mua hàngpurchase decisionpurchasing decisionsdecide to purchasedecide to buyviệc mua hàngpurchasebuyingpurchasespurchasingprocurementmua hàng trực tuyếnonline shoppingonline purchasesmua hàng hóapurchase merchandisepurchase goodsmua hàng của họtheir purchasetheir purchasestheir purchasinggiỏ mua hàngshopping cartshopping cartsshopping basketlịch sử mua hàngpurchase historymua hàng onlineonline shoppingpurchasing onlinecó thể mua hàngcan buyhọ mua hàngthem to buythey purchasethey shopthey purchasednhững người mua hàngshoppersbuyersmua các mặt hàngbuy itemsđã mua hànghave purchasedhave boughtkhách hàng muốn muacustomers want to buykhông mua hàngdon't buyaren't buyingno purchasedidn't buymuốn mua hàngwant to buywant to shopwants to buymua và bán hàngbuy and sell

Từng chữ dịch

muađộng từbuyacquiremuadanh từpurchaseshoppingbuyerhàngngười xác địnheveryhàngdanh từrowordercargostore S

Từ đồng nghĩa của Mua hàng

mua sắm shopping khách hàng người mua buy giao dịch mua thu mua purchase buyer đấu thầu procurement shop mua bán để cửa hàng mua hammer of thormua hàng của bạn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh mua hàng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tiền Mua Hàng Tiếng Anh Là Gì