Mùa Mưa Phùn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. mùa mưa phùn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

mùa mưa phùn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ mùa mưa phùn trong tiếng Trung và cách phát âm mùa mưa phùn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mùa mưa phùn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm mùa mưa phùn tiếng Trung mùa mưa phùn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm mùa mưa phùn tiếng Trung 黄梅季 《春末初夏梅子黄熟的一段时期, 这段时期中国长江中下游地方连续下雨, 空气潮湿, 农物等容易发霉。也叫黄梅天。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
黄梅季 《春末初夏梅子黄熟的一段时期, 这段时期中国长江中下游地方连续下雨, 空气潮湿, 农物等容易发霉。也叫黄梅天。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ mùa mưa phùn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thế hệ con cháu tiếng Trung là gì?
  • khái niệm trừu tượng tiếng Trung là gì?
  • ông tài tiếng Trung là gì?
  • đánh cồng khai mạc tiếng Trung là gì?
  • ăn hoang tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của mùa mưa phùn trong tiếng Trung

黄梅季 《春末初夏梅子黄熟的一段时期, 这段时期中国长江中下游地方连续下雨, 空气潮湿, 农物等容易发霉。也叫黄梅天。》

Đây là cách dùng mùa mưa phùn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mùa mưa phùn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 黄梅季 《春末初夏梅子黄熟的一段时期, 这段时期中国长江中下游地方连续下雨, 空气潮湿, 农物等容易发霉。也叫黄梅天。》

Từ điển Việt Trung

  • chọn giống bằng nước muối tiếng Trung là gì?
  • sường sượng tiếng Trung là gì?
  • láng giềng tiếng Trung là gì?
  • chủ nghĩa Tam Dân tiếng Trung là gì?
  • thế nào cũng phải tiếng Trung là gì?
  • tàu chở than tiếng Trung là gì?
  • thay đổi huyền ảo tiếng Trung là gì?
  • đưa mắt nhìn nhau tiếng Trung là gì?
  • hườn tiếng Trung là gì?
  • cốt nhục tiếng Trung là gì?
  • động năng tiếng Trung là gì?
  • gian tình tiếng Trung là gì?
  • toa ăn nhẹ tiếng Trung là gì?
  • một canh tiếng Trung là gì?
  • Tây Phi tiếng Trung là gì?
  • bong bóng tiếng Trung là gì?
  • chùm điện tử tiếng Trung là gì?
  • da đầu tiếng Trung là gì?
  • tải lên trên mạng upload tiếng Trung là gì?
  • trắng đen tiếng Trung là gì?
  • thiên địa tiếng Trung là gì?
  • bình xét bậc lương tiếng Trung là gì?
  • sức mạnh thần kỳ tiếng Trung là gì?
  • kiểm xét tiếng Trung là gì?
  • dòng điện xung kích tiếng Trung là gì?
  • giền cơm tiếng Trung là gì?
  • lực sĩ tiếng Trung là gì?
  • vào tù tiếng Trung là gì?
  • bạn cùng lớp tiếng Trung là gì?
  • lên vũ đài tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Mưa Phùn Trong Tiếng Trung