Mưa Rào Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mưa rào" thành Tiếng Anh
shower, cloudburst, showery là các bản dịch hàng đầu của "mưa rào" thành Tiếng Anh.
mưa rào + Thêm bản dịch Thêm mưa ràoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shower
nouninstance of using of this device
Chúng giống như màn sương mỏng phủ trên thao môc, và trân mưa rào nhẹ trên bãi cỏ.
They are like the gentle mist upon the herbs, and as the moderate shower upon the grass.
en.wiktionary.org -
cloudburst
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
showery
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- downpour
- heavy rain
- heavy shower
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mưa rào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mưa rào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mưa Rào Tieng Anh La Gi
-
Cách Sử Dụng "Rain Idioms" Trong Giao Tiếp Tiếng Anh Hàng Ngày
-
Mưa Rào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Mưa Thường Dùng Nhất - Alokiddy
-
Từ Vựng Miêu Tả Mưa Trong Tiếng Anh Mà Bạn Nên Biết - HA Centre
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC MỨC ĐỘ CỦA TRỜI... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
TRẬN MƯA RÀO - Translation In English
-
CƠN MƯA RÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mức độ Của Mưa Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Từ điển Tiếng Việt "mưa Rào" - Là Gì?
-
TRẬN MƯA RÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mưa Phùn Tiếng Anh Là Gì
-
Mưa Rào Là Mưa Như Thế Nào, Nghĩa Của ...