Múa Rối«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "múa rối" thành Tiếng Anh
art of puppet-showing, juggle, marionnette-show là các bản dịch hàng đầu của "múa rối" thành Tiếng Anh.
múa rối + Thêm bản dịch Thêm múa rốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
art of puppet-showing
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
juggle
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
marionnette-show
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- puppet-play
- puppetry
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " múa rối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Múa rối + Thêm bản dịch Thêm Múa rốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
puppetry
nounform of theatre or performance that involves the manipulation of puppets
Loại công việc này cũng rất giống nghệ thuật múa rối
This kind of work is also very much like puppetry,
wikidata
Từ khóa » Múa Rối Nước Việt Nam Tiếng Anh
-
MÚA RỐI NƯỚC VIỆT NAM In English Translation - Tr-ex
-
MÚA RỐI NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Water Puppetry - Wikipedia
-
Nghĩa Của Từ Múa Rối Nước Bằng Tiếng Anh
-
Múa Rối Nước Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Múa Rối Nước Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Viết Một Bài Văn Về Múa Rối Nước (bằng Tiếng Anh) - Hoc24
-
Skills 1 Trang 44 Unit 4 Anh 7 Mới, Múa Rối Nước Là Một Hình Thức ...
-
Múa Rối Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Bài Viết Tiếng Anh Về Sở Thích Xem Múa Rối Nước
-
Múa Rối Nước Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Vựng Tiếng Về Múa Rối - OECC
-
Rex Hotel Saigon - Múa Rối Nước Việt Nam | Facebook - Facebook
-
NÓI VỀ MÚA RỐI NƯỚC BẰNG TIẾNG ANH (THU HÚT) - YouTube
-
Viết 1 đoạn Văn Ngắn Tóm Tắt Về Múa Rối Nước Từ 7 đến 9 Câu ...